|
CA Juventud
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 09/06/2025 |
Racing Club (URU)
|
Nhận định CA Juventud vs Racing Club (URU), 01h00 ngày 09/06
| 04.04.2026 | VĐQG Uruguay | Racing Club (URU) | 2 - 1 | CA Juventud |
| 21.10.2025 | VĐQG Uruguay | Racing Club (URU) | 0 - 0 | CA Juventud |
| 09.06.2025 | VĐQG Uruguay | CA Juventud | 2 - 1 | Racing Club (URU) |
| 20.04.2025 | VĐQG Uruguay | CA Juventud | 1 - 0 | Racing Club (URU) |
| 03.11.2019 | VĐQG Uruguay | CA Juventud | 0 - 0 | Racing Club (URU) |
| 15.04.2019 | VĐQG Uruguay | Racing Club (URU) | 2 - 1 | CA Juventud |
| 16.11.2017 | VĐQG Uruguay | CA Juventud | 0 - 2 | Racing Club (URU) |
| 04.06.2017 | VĐQG Uruguay | Racing Club (URU) | 1 - 0 | CA Juventud |
| 16.04.2017 | VĐQG Uruguay | Racing Club (URU) | 0 - 2 | CA Juventud |
| 11.12.2016 | VĐQG Uruguay | Racing Club (URU) | 2 - 0 | CA Juventud |
Số liệu thống kê về CA Juventud gặp Racing Club (URU) phong độ
CA Juventud
Racing Club (URU)
Tỷ lệ trận CA Juventud vs Racing Club (URU)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 0*0.99 | 0.79*2*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 0*-0.99 | 0.77*3/4*-0.97 |
Thắng: 2.37 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.69
Nhận định kèo CA Juventud gặp Racing Club (URU) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất CA Juventud 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 04/04/2026 kết thúc với tỷ số Racing Club (URU) 2 - 1 CA Juventud.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của CA Juventud họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Racing Club (URU) thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: -0.96*0 : 0*0.78
CAJU đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, RCM thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : CAJU
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.73
5 trận gần đây của RCM có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận CA Juventud vs Racing Club (URU)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|