|
CA Hà Nội
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:15 ngày 23/11/2025 |
Thể Công - Viettel
|
|||
| TS 90': 2-2; Pen: 2-4 | |||||
| Kênh phát sóng: FPT Play, TV360+6 | |||||
Nhận định CA Hà Nội vs Thể Công - Viettel, 19h15 ngày 23/11
| 07.06.2026 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | CA Hà Nội |
| 23.11.2025 | Cúp Việt Nam | CA Hà Nội | 2 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 15.08.2025 | VĐQG Việt Nam | CA Hà Nội | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 26.06.2025 | Cúp Việt Nam | CA Hà Nội | 3 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 23.02.2025 | VĐQG Việt Nam | CA Hà Nội | 2 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 19.02.2025 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 1 | CA Hà Nội |
| 26.05.2024 | VĐQG Việt Nam | CA Hà Nội | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 13.03.2024 | Cúp Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | CA Hà Nội |
| 09.03.2024 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 3 - 0 | CA Hà Nội |
| 12.08.2023 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 0 - 3 | CA Hà Nội |
Số liệu thống kê về CA Hà Nội gặp Thể Công - Viettel phong độ
CA Hà Nội
Thể Công - Viettel
Tỷ lệ trận CA Hà Nội vs Thể Công - Viettel
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*0 : 1/2*0.91 | 0.85*2 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1/4*0.75 | -0.98*1*0.68 |
Thắng: 1.79 - Hòa: 3.20 - Thua: 3.55
Nhận định kèo CA Hà Nội gặp Thể Công - Viettel chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất CA Hà Nội 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 07/06/2026 kết thúc với tỷ số Thể Công - Viettel 1 - 0 CA Hà Nội.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của CA Hà Nội họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Thể Công - Viettel thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: **
CA Hà Nội đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Thể Công Viettel thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : CAND
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của Thể Công Viettel có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận CA Hà Nội vs Thể Công - Viettel
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|