|
CA Fenix
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 19:45 ngày 27/11/2024 |
Dep. Maldonado
|
Nhận định CA Fenix vs Dep. Maldonado, 19h45 ngày 27/11
| 27.11.2024 | VĐQG Uruguay | CA Fenix | 1 - 2 | Dep. Maldonado |
| 22.06.2024 | VĐQG Uruguay | Dep. Maldonado | 1 - 3 | CA Fenix |
| 27.05.2024 | VĐQG Uruguay | Dep. Maldonado | 0 - 1 | CA Fenix |
| 13.11.2023 | VĐQG Uruguay | CA Fenix | 1 - 0 | Dep. Maldonado |
| 06.06.2023 | VĐQG Uruguay | Dep. Maldonado | 1 - 1 | CA Fenix |
| 02.04.2023 | VĐQG Uruguay | Dep. Maldonado | 2 - 0 | CA Fenix |
| 12.10.2022 | VĐQG Uruguay | CA Fenix | 0 - 1 | Dep. Maldonado |
| 25.06.2022 | VĐQG Uruguay | CA Fenix | 0 - 0 | Dep. Maldonado |
| 21.05.2022 | VĐQG Uruguay | Dep. Maldonado | 0 - 1 | CA Fenix |
| 20.11.2021 | VĐQG Uruguay | CA Fenix | 2 - 1 | Dep. Maldonado |
Số liệu thống kê về CA Fenix gặp Dep. Maldonado phong độ
CA Fenix
Dep. Maldonado
Tỷ lệ trận CA Fenix vs Dep. Maldonado
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 3/4*0.95 | 0.94*2 1/4*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 1/4*0.94 | -0.89*1*0.69 |
Thắng: 1.72 - Hòa: 3.30 - Thua: 4.20
Nhận định kèo CA Fenix gặp Dep. Maldonado chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất CA Fenix 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 27/11/2024 kết thúc với tỷ số CA Fenix 1 - 2 Dep. Maldonado.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của CA Fenix họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Dep. Maldonado thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.96*0 : 1/2*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FENIX khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : FENIX
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.72
4/5 trận gần đây của DMAL có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận CA Fenix vs Dep. Maldonado
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|