|
Busan I'Park
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 05/09/2026 |
Ansan Greeners
M.Maranhao( 30’)
|
Nhận định Busan I'Park vs Ansan Greeners, 17h00 ngày 05/09
| 05.09.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Busan I'Park | 0 - 1 | Ansan Greeners |
| 08.03.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 3 | Busan I'Park |
| 14.09.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 2 - 3 | Busan I'Park |
| 07.06.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Busan I'Park | 0 - 2 | Ansan Greeners |
| 20.04.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 3 | Busan I'Park |
| 29.09.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 0 - 5 | Busan I'Park |
| 27.05.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 0 | Busan I'Park |
| 27.04.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Busan I'Park | 2 - 1 | Ansan Greeners |
| 19.09.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Busan I'Park | 2 - 0 | Ansan Greeners |
| 01.07.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 2 | Busan I'Park |
Số liệu thống kê về Busan I'Park gặp Ansan Greeners phong độ
Busan I'Park
Ansan Greeners
Tỷ lệ trận Busan I'Park vs Ansan Greeners
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1 1/4*0.88 | 0.91*3*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 1/2*0.93 | 0.92*1 1/4*0.88 |
Thắng: 1.41 - Hòa: 4.60 - Thua: 5.80
Nhận định kèo Busan I'Park gặp Ansan Greeners chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Busan I'Park 70% thắng, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Busan I'Park 0 - 1 Ansan Greeners.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Busan I'Park họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ansan Greeners thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.94*0 : 1 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BUSA khi thắng 17/32 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BUSA
Tài xỉu: 0.91*3*0.89
4/5 trận gần đây của ASG có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Busan I'Park đấu với Ansan Greeners
| 90+1' | Thay người bên phía Ansan Greeners: Tim Hartzell vào sân thay Park Gyu-Min |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 87' | Phạt góc thứ 11 |
| 77' | Thay người bên phía Busan I'Park: Dong jae Cho vào sân thay Son Hwi |
| 77' |
|
| 69' | Thay người bên phía Busan I'Park: Se-hoon Kim vào sân thay Gabriel Honorio |
| 69' | Thay người bên phía Busan I'Park: Martins A. vào sân thay Ahn Hyun-Beom |
| 69' | Phạt góc thứ 10 |
| 67' |
|
| 66' | Thay người bên phía Ansan Greeners: Jung H. vào sân thay M.Maranhao |
| 65' | Thay người bên phía Ansan Greeners: Ji-min Im vào sân thay Kang Dong-Hyun |
| 59' | Phạt góc thứ 9 |
| 52' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Busan I'Park: Jun-seok Son vào sân thay Lee Dong-Su |
| 46' | Thay người bên phía Busan I'Park: Hye-seong Park vào sân thay Kim Jin-Hyeok |
| 45+1' | Phạt góc thứ 8 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 44' | Phạt góc thứ 7 |
| 43' | Phạt góc thứ 6 |
| 37' | Phạt góc thứ 5 |
| 30' |
|
| 20' | Phạt góc thứ 4 |
| 20' | Phạt góc thứ 3 |
| 10' | Phạt góc thứ 2 |
| 09' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Busan I'Park gặp Ansan Greeners
-
(4-4-2) -
(3-4-3)
Đội hình chính Busan I'Park
| 1 | Koo Sang-Min |
| 17 | Seong-jin Jeon |
| 20 | Kim Hee-Seung |
| 77 | Jang Ho-Ik |
| 11 | Ahn Hyun-Beom |
| 47 | Son Hwi |
| 6 | Lee Dong-Su |
| 8 | Kim Min-Hyuk |
| 10 | Gabriel Honorio |
| 99 | Cristian Renato |
| 4 | Kim Jin-Hyeok |
Đội dự bị
| 18 | Baek Ga-On |
| 3 | Dong jae Cho |
| 44 | Dong-ryeol Choi |
| 80 | Martins A. |
| 66 | Se-hoon Kim |
| 88 | Hye-seong Park |
| 34 | Park Ji-Min |
| 97 | Jun-seok Son |
Đội hình chính Ansan Greeners
| Lee Hee-Seong | 1 |
| Jang Hyun-Soo | 2 |
| Cho Ji-Hun | 25 |
| Hyo-jun Lee | 55 |
| Park Gyu-Min | 6 |
| Kim Jeong Hyun | 28 |
| Eung-bin Yeon | 5 |
| Kang Dong-Hyun | 3 |
| Kim In-Sung | 92 |
| Gabriel Lima | 10 |
| M.Maranhao | 77 |
Đội dự bị
| Tim Hartzell | 44 |
| Ji-min Im | 26 |
| Jung H. | 8 |
| Ho-jin Jin | 22 |
| Kim D. | 21 |
| Jun-hyeong Kim | 29 |
| Jae-hwan Lee | 19 |
| Ryu Seung-Wan | 17 |
Thống kê sau trận Busan I'Park vs Ansan Greeners
|
|
18 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
66% | Cầm bóng | 34% |
|