|
Busan I'Park
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:00 ngày 07/06/2025 |
Ansan Greeners
|
Nhận định Busan I'Park vs Ansan Greeners, 17h00 ngày 07/06
| 05.09.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Busan I'Park | 0 - 1 | Ansan Greeners |
| 08.03.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 3 | Busan I'Park |
| 14.09.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 2 - 3 | Busan I'Park |
| 07.06.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Busan I'Park | 0 - 2 | Ansan Greeners |
| 20.04.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 3 | Busan I'Park |
| 29.09.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 0 - 5 | Busan I'Park |
| 27.05.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 0 | Busan I'Park |
| 27.04.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Busan I'Park | 2 - 1 | Ansan Greeners |
| 19.09.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Busan I'Park | 2 - 0 | Ansan Greeners |
| 01.07.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 2 | Busan I'Park |
Số liệu thống kê về Busan I'Park gặp Ansan Greeners phong độ
Busan I'Park
Ansan Greeners
Tỷ lệ trận Busan I'Park vs Ansan Greeners
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*0 : 3/4*-0.93 | 0.94*2 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.74*0 : 1/4*-0.88 | -0.90*1*0.74 |
Thắng: 1.56 - Hòa: 3.70 - Thua: 5.20
Nhận định kèo Busan I'Park gặp Ansan Greeners chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Busan I'Park 70% thắng, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Busan I'Park 0 - 1 Ansan Greeners.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Busan I'Park họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ansan Greeners thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.81*0 : 3/4*-0.99
BUSA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ASG thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : BUSA
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.84
3/5 trận gần đây của BUSA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của ASG cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Busan I'Park vs Ansan Greeners
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|