|
Burton Albion
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 02:45 ngày 15/03/2023 |
Peterborough Utd
|
Nhận định Burton Albion vs Peterborough Utd, 02h45 ngày 15/03
| 17.10.2026 | League One | Peterborough Utd | 2 - 2 | Burton Albion |
| 19.04.2026 | League One | Peterborough Utd | 1 - 1 | Burton Albion |
| 18.10.2025 | League One | Burton Albion | 0 - 1 | Peterborough Utd |
| 01.01.2025 | League One | Burton Albion | 2 - 2 | Peterborough Utd |
| 05.12.2024 | League One | Peterborough Utd | 0 - 1 | Burton Albion |
| 09.03.2024 | League One | Burton Albion | 1 - 3 | Peterborough Utd |
| 25.11.2023 | League One | Peterborough Utd | 4 - 0 | Burton Albion |
| 15.03.2023 | League One | Burton Albion | 2 - 5 | Peterborough Utd |
| 08.10.2022 | League One | Peterborough Utd | 1 - 1 | Burton Albion |
| 06.03.2021 | League One | Burton Albion | 2 - 1 | Peterborough Utd |
Số liệu thống kê về Burton Albion gặp Peterborough Utd phong độ
Burton Albion
Peterborough Utd
Tỷ lệ trận Burton Albion vs Peterborough Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*1/4 : 0*0.96 | 0.98*2 1/2*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 0*0.72 | 0.88*1*0.98 |
Thắng: 2.86 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.21
Nhận định kèo Burton Albion gặp Peterborough Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Burton Albion 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Peterborough Utd 2 - 2 Burton Albion.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Burton Albion họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Peterborough Utd thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.92*1/4 : 0*0.96
PET thi đấu thất thường: thua 2/3 trận gần nhất. Trái lại, BURT chơi ổn định khi thắng 3/4 trận sân nhà vừa qua.
Dự đoán : BURT
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.91
3/5 trận gần đây của BURT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PET cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Burton Albion vs Peterborough Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|