|
Burton Albion
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:45 ngày 04/02/2026 |
Doncaster Rovers
|
Nhận định Burton Albion vs Doncaster Rovers, 02h45 ngày 04/02
| 04.02.2026 | League One | Burton Albion | 1 - 2 | Doncaster Rovers |
| 04.10.2025 | League One | Doncaster Rovers | 1 - 1 | Burton Albion |
| 08.11.2023 | Football League Trophy | Doncaster Rovers | 2 - 1 | Burton Albion |
| 23.04.2022 | League One | Doncaster Rovers | 2 - 0 | Burton Albion |
| 27.11.2021 | League One | Burton Albion | 2 - 0 | Doncaster Rovers |
| 14.04.2021 | League One | Doncaster Rovers | 0 - 3 | Burton Albion |
| 19.12.2020 | League One | Burton Albion | 1 - 3 | Doncaster Rovers |
| 02.11.2019 | League One | Doncaster Rovers | 2 - 2 | Burton Albion |
| 19.01.2019 | League One | Doncaster Rovers | 2 - 2 | Burton Albion |
| 18.08.2018 | League One | Burton Albion | 1 - 0 | Doncaster Rovers |
Số liệu thống kê về Burton Albion gặp Doncaster Rovers phong độ
Burton Albion
Doncaster Rovers
Tỷ lệ trận Burton Albion vs Doncaster Rovers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*1/4 : 0*-0.96 | 0.98*2 1/2*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 0*0.78 | 0.94*1*0.92 |
Thắng: 2.77 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.24
Nhận định kèo Burton Albion gặp Doncaster Rovers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Burton Albion 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 04/02/2026 kết thúc với tỷ số Burton Albion 1 - 2 Doncaster Rovers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Burton Albion họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Doncaster Rovers thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.79*1/4 : 0*-0.97
Burton Albion đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, Doncaster Rovers thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Doncaster Rovers
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.85
5 trận gần đây của Burton Albion có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Doncaster Rovers cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Burton Albion vs Doncaster Rovers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|