|
Burton Albion
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 12/11/2025 |
Crewe Alexandra
|
Nhận định Burton Albion vs Crewe Alexandra, 02h00 ngày 12/11
| 12.11.2025 | Football League Trophy | Burton Albion | 1 - 3 | Crewe Alexandra |
| 01.01.2022 | League One | Burton Albion | 4 - 1 | Crewe Alexandra |
| 18.09.2021 | League One | Crewe Alexandra | 2 - 0 | Burton Albion |
| 13.03.2021 | League One | Crewe Alexandra | 0 - 3 | Burton Albion |
| 05.12.2020 | League One | Burton Albion | 1 - 1 | Crewe Alexandra |
| 04.09.2019 | Football League Trophy | Crewe Alexandra | 1 - 3 | Burton Albion |
| 05.03.2016 | League One | Crewe Alexandra | 1 - 1 | Burton Albion |
| 21.10.2015 | League One | Burton Albion | 0 - 0 | Crewe Alexandra |
| 01.12.2012 | Cúp FA | Crewe Alexandra | 0 - 1 | Burton Albion |
Số liệu thống kê về Burton Albion gặp Crewe Alexandra phong độ
Burton Albion
Crewe Alexandra
Tỷ lệ trận Burton Albion vs Crewe Alexandra
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/4*0.84 | 0.81*2 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 0*-0.90 | -0.95*1 1/4*0.75 |
Thắng: 2.14 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.76
Nhận định kèo Burton Albion gặp Crewe Alexandra chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Burton Albion 44% thắng, hòa 33%, thua 22%, trận gần nhất vào ngày 12/11/2025 kết thúc với tỷ số Burton Albion 1 - 3 Crewe Alexandra.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Burton Albion họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Crewe Alexandra thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.62*0 : 0*-0.91
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên Burton Albion khi thắng 4/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BURT
Tài xỉu: 0.76*2 3/4*0.95
3/5 trận gần đây của Burton Albion có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Crewe Alexandra cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Burton Albion vs Crewe Alexandra
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|