|
Bunyodkor
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:30 ngày 22/10/2026 |
Mashal Mubarek
|
Nhận định Bunyodkor vs Mashal Mubarek, 20h30 ngày 22/10
| 07.04.2026 | VĐQG Uzbekistan | Mashal Mubarek | 0 - 1 | Bunyodkor |
| 26.10.2025 | VĐQG Uzbekistan | Bunyodkor | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
| 26.05.2025 | VĐQG Uzbekistan | Mashal Mubarek | 1 - 1 | Bunyodkor |
| 06.08.2021 | VĐQG Uzbekistan | Mashal Mubarek | 1 - 1 | Bunyodkor |
| 10.03.2021 | VĐQG Uzbekistan | Bunyodkor | 1 - 0 | Mashal Mubarek |
| 16.09.2020 | VĐQG Uzbekistan | Mashal Mubarek | 1 - 2 | Bunyodkor |
| 07.03.2020 | VĐQG Uzbekistan | Bunyodkor | 1 - 0 | Mashal Mubarek |
| 30.09.2017 | VĐQG Uzbekistan | Bunyodkor | 4 - 0 | Mashal Mubarek |
| 28.04.2017 | VĐQG Uzbekistan | Mashal Mubarek | 1 - 0 | Bunyodkor |
| 14.08.2016 | VĐQG Uzbekistan | Mashal Mubarek | 1 - 1 | Bunyodkor |
Số liệu thống kê về Bunyodkor gặp Mashal Mubarek phong độ
Bunyodkor
Mashal Mubarek
Tỷ lệ trận Bunyodkor vs Mashal Mubarek
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.90*0 : 1 1/4*0.72 | 0.81*2 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 1/2*0.81 | -0.99*1 1/4*0.79 |
Thắng: 1.49 - Hòa: 4.25 - Thua: 5.10
Nhận định kèo Bunyodkor gặp Mashal Mubarek chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Bunyodkor 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 07/04/2026 kết thúc với tỷ số Mashal Mubarek 0 - 1 Bunyodkor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bunyodkor họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Mashal Mubarek thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: -0.83*0 : 1 1/4*0.65
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BUNY khi thắng 11/20 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BUNY
Tài xỉu: 0.81*2 3/4*0.99
3/5 trận gần đây của BUNY có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MMUB cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Bunyodkor vs Mashal Mubarek
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|