|
Bulgaria
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:59 ngày 01/06/2026 |
Montenegro
Balsa Sekulic( 68’)
|
Nhận định Bulgaria vs Montenegro, 22h59 ngày 01/06
| 01.06.2026 | Giao Hữu ĐTQG | Bulgaria | 0 - 1 | Montenegro |
| 10.09.2023 | Vòng loại Euro 2028 | Montenegro | 2 - 1 | Bulgaria |
| 25.03.2023 | Vòng loại Euro 2028 | Bulgaria | 0 - 1 | Montenegro |
| 12.10.2019 | Vòng loại Euro 2028 | Montenegro | 0 - 0 | Bulgaria |
| 23.03.2019 | Vòng loại Euro 2028 | Bulgaria | 1 - 1 | Montenegro |
| 05.06.2011 | Euro 2028 | Montenegro | 1 - 1 | Bulgaria |
| 08.09.2010 | Euro 2028 | Bulgaria | 0 - 1 | Montenegro |
| 06.09.2009 | VLWC KV Châu Âu | Bulgaria | 4 - 1 | Montenegro |
| 07.09.2008 | VLWC KV Châu Âu | Montenegro | 2 - 2 | Bulgaria |
Số liệu thống kê về Bulgaria gặp Montenegro phong độ
Bulgaria
Montenegro
Tỷ lệ trận Bulgaria vs Montenegro
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 0*0.88 | 0.80*2*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 0*0.94 | 0.73*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.68 - Hòa: 2.91 - Thua: 2.61
Nhận định kèo Bulgaria gặp Montenegro chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Bulgaria 11% thắng, hòa 44%, thua 44%, trận gần nhất vào ngày 01/06/2026 kết thúc với tỷ số Bulgaria 0 - 1 Montenegro.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bulgaria họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Montenegro thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.94*0 : 0*0.76
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Montenegro khi thắng 2 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MNE
Tài xỉu: -0.99*2 1/4*0.79
3/5 trận gần đây của Bulgaria có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Montenegro cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Bulgaria đấu với Montenegro
| 90+4' |
|
| 90' | Hiệp 2 kết thúc. |
| 90' | Sự thay đổi người bên phía Montenegro, Nikola Sipcic vào sân thay cho Milan Roganovic |
| 84' |
|
| 80' | Đội Bulgaria có sự thay đổi người, Petko Panayotov rời sân nhường chỗ cho Martin Minchev |
| 80' | Đội Montenegro có sự thay đổi người, Stefan Loncar rời sân nhường chỗ cho Marko Simun |
| 79' |
|
| 73' | Ivan Turitsov vào sân thay cho Patrik-Gabriel Galchev (Bulgaria) |
| 73' | Hristiyan Petrov vào sân thay cho Dimitar Velkovski (Bulgaria) |
| 68' |
|
| 62' | Sự thay đổi người bên phía Bulgaria, Georgi Rusev vào sân thay cho Marin Petkov |
| 61' | Sự thay đổi người bên phía Bulgaria, Zdravko Dimitrov vào sân thay cho Lukas Petkov |
| 59' | Balsa Sekulic vào sân thay cho Viktor Djukanovic (Montenegro) |
| 59' | Milos Brnovic rời sân nhường chỗ cho Marko Jankovic (Montenegro) |
| 59' | Đội Montenegro có sự thay đổi người, Milan Vukotic rời sân nhường chỗ cho Andrija Bulatovic |
| 45' | Hiệp 2 bắt đầu. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. |
| 45' | Emil Tsenov vào sân thay cho Andrian Kraev (Bulgaria) |
| 45' | Nikola Iliev rời sân nhường chỗ cho Borislav Tsonev (Bulgaria) |
| 45' | Vladimir Nikolov vào sân thay cho Tonislav Yordanov (Bulgaria) |
| 45' | Sự thay đổi người bên phía Montenegro, Ognjen Gasevic vào sân thay cho Andrija Raznatovic |
| 45' | Igor Vujacic rời sân nhường chỗ cho Stefan Milic (Montenegro) |
| 45' | Milutin Osmajic vào sân thay cho Andrej Kostic (Montenegro) |
| 00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Đội hình Bulgaria gặp Montenegro
-
(4-3-3) -
(4-4-2)
Đội hình chính Bulgaria
| 1 | D. Mitov |
| 14 | F. Krastev |
| 5 | K. Dimitrov |
| 21 | D. Evtimov |
| 4 | Ilia Gruev |
| 8 | A. Kraev |
| 15 | S. Velkov |
| 24 | Petko Panayotov |
| 18 | I. Chochev |
| 25 | P. Hristov |
| 16 | M. Petkov |
Đội dự bị
| 13 | R. Bozhinov |
| 19 | I. Yordanov |
| 3 | A. Chernev |
| 22 | K. Krastev |
| 6 | V. Popov |
| 10 | Z. Dimitrov |
| 9 | V. Nikolov |
| 26 | Berk Beyhan |
| 20 | M. Georgiev |
| 2 | H. Petrov |
| 11 | Despodov |
| 17 | M. Minchev |
| 7 | G. Rusev |
Đội hình chính Montenegro
| Vasilije Adzic | 17 |
| S. Loncar | 19 |
| D. Petkovic | 12 |
| M. Osmajic | 20 |
| M. Simun | 4 |
| I. Nikic | 13 |
| S. Jovetic | 10 |
| M. Perovic | 16 |
| Miso Dubljanic | 27 |
| A. Bulatovic | 21 |
| M. Vesovic | 7 |
Đội dự bị
Thống kê sau trận Bulgaria vs Montenegro
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|