|
Bulgaria
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:45 ngày 30/09/2026 |
Estonia
|
Nhận định Bulgaria vs Estonia, 01h45 ngày 30/09
| 10.02.2011 | Giao Hữu CLB | Estonia | 2 - 2 | Bulgaria |
Số liệu thống kê về Bulgaria gặp Estonia phong độ
Bulgaria
Estonia
Tỷ lệ trận Bulgaria vs Estonia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 3/4*0.83 | 0.84*2*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 1/4*0.97 | 0.77*3/4*-0.89 |
Thắng: 1.78 - Hòa: 3.50 - Thua: 4.95
Nhận định kèo Bulgaria gặp Estonia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 1 trận gần nhất Bulgaria chưa thắng trận nào , hòa 100%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 10/02/2011 kết thúc với tỷ số Estonia 2 - 2 Bulgaria.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bulgaria họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Estonia thắng 1 hòa 2 và thua 2
Tường thuật trực tiếp Bulgaria đấu với Estonia
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0 |
| 90' |
|
| 89' |
|
| 86' | Phạt góc thứ 12 |
| 83' | Petkov L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 82' | Paskotsi M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 76' | Phạt góc thứ 11 |
| 75' | Kristal P. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 74' | Thay người bên phía Estonia: Frank Liivak vào sân thay Saarma R. |
| 73' | Kristal P. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 73' | Thay người bên phía Bulgaria: Stoyanov Y. vào sân thay Turitsov I. |
| 71' | Petko Panayotov sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 71' | Gruev I. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 70' | Balov K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 70' | Velkov S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 70' | Thay người bên phía Bulgaria: Ivanov S. vào sân thay Petkov M. |
| 69' | Gruev I. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 69' | Phạt góc thứ 10 |
| 62' | Dimitrov K. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 62' | Velkovski D. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 62' | Phạt góc thứ 9 |
| 58' | Thay người bên phía Estonia: Miller M. vào sân thay Kait M. |
| 58' | Thay người bên phía Estonia: Kevor Palumets vào sân thay Soomets M. |
| 57' | Mannilaan M. sút chân phải, blocked off line (pha dứt điểm thứ 12) |
| 56' | Phạt góc thứ 8 |
| 55' | Velkov S. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 55' | Petko Panayotov sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 55' | Phạt góc thứ 7 |
| 50' | Petkov M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 50' | Phạt góc thứ 6 |
| 49' | Gruev I. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 48' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Turitsov I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 46' | Thay người bên phía Bulgaria: Petko Panayotov vào sân thay Kristiyan Stoyanov |
| 46' | Thay người bên phía Bulgaria: Balov K. vào sân thay Dimitrov Z. |
| 46' | Thay người bên phía Bulgaria: Chandarov A. vào sân thay Tsonev B. |
| 46' | Thay người bên phía Estonia: Mannilaan M. vào sân thay Mustmaa K. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 40' | Phạt góc thứ 5 |
| 39' | Schjonning-Larsen M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 38' | Petkov M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 37' |
|
| 36' | Tsonev B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 28' | Poom M. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 3) |
| 25' | Phạt góc thứ 4 |
| 18' | Phạt góc thứ 3 |
| 17' | Dimitrov Z. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 15' | Petkov L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 11' | Phạt góc thứ 2 |
| 09' |
|
| 08' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Bulgaria gặp Estonia
-
(4-2-3-1) -
(5-3-2)
Đội hình chính Bulgaria
| 1 | Naumov D. |
| 21 | Velkovski D. |
| 13 | Velkov S. |
| 5 | Dimitrov K. |
| 19 | Turitsov I. |
| 22 | Kristiyan Stoyanov |
| 4 | Gruev I. |
| 10 | Dimitrov Z. |
| 7 | Tsonev B. |
| 16 | Petkov M. |
| 20 | Petkov L. |
Đội dự bị
| 23 | Aleks Bozhev |
| 14 | Chandarov A. |
| 3 | Hristov A. |
| 9 | Ivanov S. |
| 8 | Kraev A. |
| 17 | Minchev M. |
| 12 | Mitov D. |
| 11 | Petko Panayotov |
| 15 | Petrov H. |
| 2 | Stoyanov Y. |
| 6 | Emil Tsenov |
Đội hình chính Estonia
| Hein K. | 1 |
| Schjonning-Larsen M. | 19 |
| Mets K. | 18 |
| Tougjas E. | 5 |
| Paskotsi M. | 3 |
| Saarma R. | 7 |
| Kait M. | 4 |
| Poom M. | 20 |
| Soomets M. | 8 |
| Kristal P. | 14 |
| Mustmaa K. | 9 |
Đội dự bị
| Igonen M. | 12 |
| Kuusk M. | 2 |
| Frank Liivak | 23 |
| Mannilaan M. | 21 |
| Miller M. | 17 |
| Kevor Palumets | 10 |
| Peetson R. | 6 |
| Joseph Saliste | 13 |
| Skvortsov M. | 15 |
| Tamm J. | 16 |
| Vallner K. A. | 22 |
Thống kê sau trận Bulgaria vs Estonia
|
|
17 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
9 | Phạm lỗi | 26 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
0 | Việt vị | 3 |
|
|
|
55% | Cầm bóng | 45% |
|