|
Bucheon 1995
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 14:30 ngày 25/04/2026 |
Gimcheon Sangmu
|
Nhận định Bucheon 1995 vs Gimcheon Sangmu, 14h30 ngày 25/04
| 25.04.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 14.05.2025 | Cúp FA Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 07.10.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 3 - 1 | Bucheon 1995 |
| 01.07.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 0 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 15.04.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 4 - 1 | Bucheon 1995 |
| 17.10.2021 | Hạng 2 Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 0 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 31.07.2021 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Bucheon 1995 |
| 08.05.2021 | Hạng 2 Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 10.04.2021 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
| 17.05.2017 | Cúp FA Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
Số liệu thống kê về Bucheon 1995 gặp Gimcheon Sangmu phong độ
Bucheon 1995
Gimcheon Sangmu
Tỷ lệ trận Bucheon 1995 vs Gimcheon Sangmu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*1/4 : 0*0.96 | 1.00*2 1/4*0.87 |
| Hiệp 1 | -0.80*0 : 0*0.68 | 0.83*3/4*-0.96 |
Thắng: 3.20 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.21
Nhận định kèo Bucheon 1995 gặp Gimcheon Sangmu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Bucheon 1995 chưa thắng trận nào , hòa 20%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 25/04/2026 kết thúc với tỷ số Bucheon 1995 0 - 2 Gimcheon Sangmu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bucheon 1995 họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Gimcheon Sangmu thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.91*1/4 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Gimcheon khi thắng 12/20 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SANG
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của BUFC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SANG cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Bucheon 1995 vs Gimcheon Sangmu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|