|
Bucheon 1995
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:30 ngày 01/07/2023 |
Gimcheon Sangmu
|
Nhận định Bucheon 1995 vs Gimcheon Sangmu, 17h30 ngày 01/07
| 19.09.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 11.07.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Bucheon 1995 |
| 25.04.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 14.05.2025 | Cúp FA Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 07.10.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 3 - 1 | Bucheon 1995 |
| 01.07.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 0 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 15.04.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 4 - 1 | Bucheon 1995 |
| 17.10.2021 | Hạng 2 Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 0 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 31.07.2021 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Bucheon 1995 |
| 08.05.2021 | Hạng 2 Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
Số liệu thống kê về Bucheon 1995 gặp Gimcheon Sangmu phong độ
Bucheon 1995
Gimcheon Sangmu
Tỷ lệ trận Bucheon 1995 vs Gimcheon Sangmu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*1/2 : 0*0.84 | 0.95*2 1/2*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.87*1/4 : 0*-0.99 | 0.91*1*0.95 |
Thắng: 3.70 - Hòa: 3.50 - Thua: 1.84
Nhận định kèo Bucheon 1995 gặp Gimcheon Sangmu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Bucheon 1995 chưa thắng trận nào , hòa 30%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Bucheon 1995 0 - 2 Gimcheon Sangmu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bucheon 1995 họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Gimcheon Sangmu thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: -0.83*0 : 0*0.61
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SANG khi thắng 10/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SANG
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.86
4/5 trận gần đây của BUFC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SANG cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Bucheon 1995 vs Gimcheon Sangmu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|