|
Bucheon 1995
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 18/07/2023 |
Chungbuk Cheongju
|
Nhận định Bucheon 1995 vs Chungbuk Cheongju, 17h00 ngày 18/07
| 25.10.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 0 - 0 | Bucheon 1995 |
| 10.08.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 0 - 1 | Bucheon 1995 |
| 23.02.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 3 - 1 | Chungbuk Cheongju |
| 05.10.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Chungbuk Cheongju |
| 23.06.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 0 - 4 | Chungbuk Cheongju |
| 28.04.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 0 - 0 | Bucheon 1995 |
| 01.10.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 0 - 0 | Bucheon 1995 |
| 18.07.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Chungbuk Cheongju |
| 23.04.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 0 - 4 | Bucheon 1995 |
Số liệu thống kê về Bucheon 1995 gặp Chungbuk Cheongju phong độ
Bucheon 1995
Chungbuk Cheongju
Tỷ lệ trận Bucheon 1995 vs Chungbuk Cheongju
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1/2*0.87 | 0.85*2 1/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.74 | -0.93*1*0.78 |
Thắng: 2.01 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Bucheon 1995 gặp Chungbuk Cheongju chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Bucheon 1995 33% thắng, hòa 55%, thua 11%, trận gần nhất vào ngày 25/10/2025 kết thúc với tỷ số Chungbuk Cheongju 0 - 0 Bucheon 1995.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bucheon 1995 họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Chungbuk Cheongju thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.99*0 : 1/2*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CHC khi thắng 4/5 rận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CHC
Tài xỉu: 0.89*2 1/4*0.97
3/5 trận gần đây của BUFC có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Bucheon 1995 vs Chungbuk Cheongju
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|