|
Brondby
Binks L.( 87’)
Fenger O.( 54’)
Vanlerberghe J.( 51’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 25/08/2026 |
Silkeborg IF
McCowatt C.( 44’)
|
Nhận định Brondby vs Silkeborg IF, 00h00 ngày 25/08
| 25.08.2026 | VĐQG Đan Mạch | Brondby | 3 - 1 | Silkeborg IF |
| 03.11.2025 | VĐQG Đan Mạch | Silkeborg IF | 0 - 2 | Brondby |
| 21.07.2025 | VĐQG Đan Mạch | Brondby | 3 - 0 | Silkeborg IF |
| 07.05.2025 | Cúp Đan Mạch | Silkeborg IF | 2 - 1 | Brondby |
| 30.04.2025 | Cúp Đan Mạch | Brondby | 3 - 3 | Silkeborg IF |
| 16.03.2025 | VĐQG Đan Mạch | Brondby | 2 - 2 | Silkeborg IF |
| 22.09.2024 | VĐQG Đan Mạch | Silkeborg IF | 3 - 3 | Brondby |
| 20.05.2024 | VĐQG Đan Mạch | Silkeborg IF | 0 - 2 | Brondby |
| 09.04.2024 | VĐQG Đan Mạch | Brondby | 1 - 1 | Silkeborg IF |
| 17.03.2024 | VĐQG Đan Mạch | Brondby | 4 - 1 | Silkeborg IF |
Số liệu thống kê về Brondby gặp Silkeborg IF phong độ
Brondby
Silkeborg IF
Tỷ lệ trận Brondby vs Silkeborg IF
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1 1/4*0.95 | -0.98*3 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 1/2*0.96 | 0.80*1 1/4*-0.93 |
Thắng: 1.42 - Hòa: 4.85 - Thua: 5.90
Nhận định kèo Brondby gặp Silkeborg IF chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brondby 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 25/08/2026 kết thúc với tỷ số Brondby 3 - 1 Silkeborg IF.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brondby họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Silkeborg IF thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.96*0 : 1 1/4*0.93
Brondby đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, SIL thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán :
Tài xỉu: 0.99*3 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của BRO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SIL cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Brondby đấu với Silkeborg IF
| 90+3' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-1 |
| 88' | Thay người bên phía Brondby: Alves F. vào sân thay Vanlerberghe J. |
| 87' |
|
| 86' |
|
| 79' | Thay người bên phía Silkeborg IF: Bakiz Y. vào sân thay Lucas Riisgaard |
| 72' | Thay người bên phía Silkeborg IF: Berger Brix S. vào sân thay William Møller |
| 72' | Thay người bên phía Brondby: S.Fukuda vào sân thay Younis M. |
| 72' | Thay người bên phía Brondby: Divkovic M. vào sân thay Kohlert M. |
| 71' | Thay người bên phía Silkeborg IF: Simmelhack A. vào sân thay Ross O. |
| 71' | Thay người bên phía Silkeborg IF: Kirk W. vào sân thay Al Hajj R. |
| 71' | Thay người bên phía Silkeborg IF: Ganchas P. vào sân thay Gammelby J. |
| 68' |
|
| 57' | Thay người bên phía Brondby: Mortensen P. vào sân thay Fenger O. |
| 54' |
|
| 51' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Brondby: Bundgaard F. vào sân thay Hyseni O. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 44' |
|
| 32' |
|
| 17' |
|
| 13' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 07' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 06' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Brondby gặp Silkeborg IF
-
(4-2-3-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Brondby
| 1 | Pentz P. |
| 27 | Kohlert M. |
| 4 | Binks L. |
| 30 | Vanlerberghe J. |
| 2 | Rose-Villadsen O. |
| 18 | Ejdum M. |
| 99 | Slisz B. |
| 7 | Hyseni O. |
| 29 | Frokjaer M. |
| 21 | Younis M. |
| 51 | Fenger O. |
Đội dự bị
| 11 | Bundgaard F. |
| 37 | R.Canut |
| 24 | Divkovic M. |
| 19 | S.Fukuda |
| 9 | Mortensen P. |
| 3 | Olivier C. |
| 50 | W.Sonne-Schmidt |
| 10 | Wass D. |
Đội hình chính Silkeborg IF
| Andresen A. L. | 1 |
| William Moller | 29 |
| Ostrom R. | 3 |
| Madsen A. | 24 |
| Gammelby J. | 19 |
| Al Hajj R. | 22 |
| Larsen M. | 20 |
| V.Westh | 7 |
| Ross O. | 11 |
| Lucas Riisgaard | 21 |
| McCowatt C. | 17 |
Đội dự bị
| Berger Brix S. | 14 |
| Ganchas P. | 4 |
| Hansen M. | 23 |
| B.Holm | 16 |
| Kirk W. | 27 |
| Nielsen J. | 36 |
| Poulsen A. | 2 |
| Simmelhack A. | 9 |
Thống kê sau trận Brondby vs Silkeborg IF
|
|
17 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
9 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
0 | Việt vị | 1 |
|
|
|
55% | Cầm bóng | 45% |
|