|
Brondby
Fenger O.( 76’)
Ejdum M.( 51’)
Ambaek J.( 38’)
Hyseni O.( 31’)
Ambaek J.( 23’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 11/10/2026 |
Lyngby
M.Anderson( 83’)
Thomasen J.( 66’)
|
Nhận định Brondby vs Lyngby, 21h00 ngày 11/10
| 11.10.2026 | VĐQG Đan Mạch | Brondby | 5 - 2 | Lyngby |
| 04.03.2025 | VĐQG Đan Mạch | Brondby | 1 - 1 | Lyngby |
| 04.08.2024 | VĐQG Đan Mạch | Lyngby | 0 - 2 | Brondby |
| 27.11.2023 | VĐQG Đan Mạch | Lyngby | 3 - 3 | Brondby |
| 13.08.2023 | VĐQG Đan Mạch | Brondby | 3 - 0 | Lyngby |
| 05.03.2023 | VĐQG Đan Mạch | Lyngby | 1 - 0 | Brondby |
| 02.10.2022 | VĐQG Đan Mạch | Brondby | 3 - 3 | Lyngby |
| 05.07.2022 | Giao Hữu CLB | Brondby | 1 - 0 | Lyngby |
| 22.01.2022 | Giao Hữu CLB | Brondby | 1 - 4 | Lyngby |
| 14.02.2021 | VĐQG Đan Mạch | Lyngby | 0 - 4 | Brondby |
Số liệu thống kê về Brondby gặp Lyngby phong độ
Brondby
Lyngby
Tỷ lệ trận Brondby vs Lyngby
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1*0.84 | 0.92*3*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 1/4*-0.96 | 0.92*1 1/4*0.95 |
Thắng: 1.55 - Hòa: 4.15 - Thua: 5.10
Nhận định kèo Brondby gặp Lyngby chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brondby 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số Brondby 5 - 2 Lyngby.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brondby họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Lyngby thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.96*0 : 3/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Brondby khi thắng 16/31 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Brondby
Tài xỉu: 0.96*3*0.91
3/5 trận gần đây của LYNG có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Brondby đấu với Lyngby
| 90+4' | Kristjansson D. F. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90+2' | Ngabo S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90+1' | Gustav Fraulo sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 5-2 |
| 89' |
|
| 83' | M.Anderson sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 25) |
| 83' |
|
| 81' | M.Garananga đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 80' |
|
| 79' | Thay người bên phía Lyngby: Ngabo S. vào sân thay Thomasen J. |
| 79' | Thay người bên phía Lyngby: M.Anderson vào sân thay Gytkjaer F. |
| 77' | Thay người bên phía Brondby: Olivier C. vào sân thay Rose-Villadsen O. |
| 76' | Fenger O. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 76' |
|
| 75' | Tình huống việt vị thứ 9 |
| 73' | Tình huống việt vị thứ 8 |
| 72' | Gustav Fraulo sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 71' | Thay người bên phía Brondby: Wass D. vào sân thay Hyseni O. |
| 67' | Gustav Fraulo sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 66' | Thomasen J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20) |
| 66' | Rasmussen M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 66' |
|
| 65' | Tình huống việt vị thứ 7 |
| 63' | Thay người bên phía Lyngby: Rasmussen M. vào sân thay Renzo Tytens |
| 62' | Thay người bên phía Brondby: Winther C. vào sân thay Ejdum M. |
| 62' | Thay người bên phía Brondby: Fenger O. vào sân thay Ambaek J. |
| 58' | Phạt góc thứ 12 |
| 57' | Binks L. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 57' | Ejdum M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 57' | Phạt góc thứ 11 |
| 55' |
|
| 51' | Ejdum M. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 16) |
| 51' |
|
| 48' | Phạt góc thứ 10 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Lyngby: M.Fischer vào sân thay Hojer O. |
| 46' | Thay người bên phía Lyngby: Kristjansson D. F. vào sân thay Thorvaldsson I. |
| 46' | Thay người bên phía Brondby: S.Fukuda vào sân thay Younis M. |
| 45+3' | Hojer O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45+3' | Phạt góc thứ 9 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 3-0 |
| 45' | Phạt góc thứ 8 |
| 44' | Hyseni O. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 44' | Frokjaer M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 44' | Phạt góc thứ 7 |
| 41' | Tình huống việt vị thứ 6 |
| 40' |
|
| 38' | Ambaek J. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 12) |
| 38' | Hyseni O. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 38' |
|
| 36' | Hyseni O. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 36' | Phạt góc thứ 6 |
| 34' | Gustav Fraulo sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 34' | Phạt góc thứ 5 |
| 33' | Thomasen J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 32' |
|
| 31' | Hyseni O. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7) |
| 31' |
|
| 29' | Younis M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 26' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 23' | Ambaek J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 5) |
| 23' |
|
| 20' | Gustav Fraulo sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 20' | Phạt góc thứ 4 |
| 19' | Hyseni O. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 16' | Younis M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 16' | Tình huống việt vị thứ 5 |
| 13' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 12' | Phạt góc thứ 3 |
| 10' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 07' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 06' | Phạt góc thứ 2 |
| 06' | Phạt góc thứ 1 |
| 05' | Gytkjaer F. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 02' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Brondby gặp Lyngby
-
(4-2-3-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Brondby
| 1 | Pentz P. |
| 24 | Divkovic M. |
| 4 | Binks L. |
| 32 | Alves F. |
| 2 | Rose-Villadsen O. |
| 18 | Ejdum M. |
| 99 | Slisz B. |
| 7 | Hyseni O. |
| 29 | Frokjaer M. |
| 21 | Younis M. |
| 38 | Ambaek J. |
Đội dự bị
| 37 | R.Canut |
| 51 | Fenger O. |
| 19 | S.Fukuda |
| 9 | Mortensen P. |
| 3 | Olivier C. |
| 50 | W.Sonne-Schmidt |
| 10 | Wass D. |
| 15 | Winther C. |
Đội hình chính Lyngby
| Kochen D. | 31 |
| Renzo Tytens | 25 |
| Aronsson D. H | 12 |
| M.Garananga | 24 |
| Buur O. | 2 |
| Hojer O. | 5 |
| Thomasen J. | 18 |
| Sandgrav L. | 14 |
| Gustav Fraulo | 19 |
| Thorvaldsson I. | 10 |
| Gytkjaer F. | 26 |
Đội dự bị
| Allen C. | 4 |
| M.Anderson | 35 |
| M.Fischer | 30 |
| Rasmussen M. | 8 |
| Kristjansson D. F. | 6 |
| Ngabo S. | 22 |
| Sertdemir Z. | 16 |
| William Steindorsson | 17 |
Thống kê sau trận Brondby vs Lyngby
|
|
14 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
7 | Việt vị | 2 |
|
|
|
40% | Cầm bóng | 60% |
|