|
Brommapojkarna
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 20:00 ngày 21/05/2023 |
Varbergs BoIS
|
Nhận định Brommapojkarna vs Varbergs BoIS, 20h00 ngày 21/05
| 03.09.2023 | VĐQG Thụy Điển | Varbergs BoIS | 4 - 3 | Brommapojkarna |
| 21.05.2023 | VĐQG Thụy Điển | Brommapojkarna | 2 - 1 | Varbergs BoIS |
| 08.03.2020 | Cúp Thụy Điển | Varbergs BoIS | 1 - 1 | Brommapojkarna |
| 27.10.2019 | Hạng 2 Thụy Điển | Brommapojkarna | 1 - 1 | Varbergs BoIS |
| 22.04.2019 | Hạng 2 Thụy Điển | Varbergs BoIS | 3 - 0 | Brommapojkarna |
| 13.08.2017 | Hạng 2 Thụy Điển | Varbergs BoIS | 1 - 1 | Brommapojkarna |
| 20.05.2017 | Hạng 2 Thụy Điển | Brommapojkarna | 3 - 0 | Varbergs BoIS |
| 21.07.2015 | Hạng 2 Thụy Điển | Varbergs BoIS | 1 - 1 | Brommapojkarna |
| 24.05.2015 | Hạng 2 Thụy Điển | Brommapojkarna | 0 - 0 | Varbergs BoIS |
| 27.10.2012 | Hạng 2 Thụy Điển | Varbergs BoIS | 2 - 2 | Brommapojkarna |
Số liệu thống kê về Brommapojkarna gặp Varbergs BoIS phong độ
Brommapojkarna
Varbergs BoIS
Tỷ lệ trận Brommapojkarna vs Varbergs BoIS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/2*0.93 | 0.96*2 1/2*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 1/4*0.84 | 0.86*1*-0.99 |
Thắng: 1.96 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Brommapojkarna gặp Varbergs BoIS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brommapojkarna 20% thắng, hòa 60%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 03/09/2023 kết thúc với tỷ số Varbergs BoIS 4 - 3 Brommapojkarna.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brommapojkarna họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Varbergs BoIS thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.83*0 : 1/2*-0.95
BROM đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, VBOI thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : BROM
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*-0.98
4/5 trận gần đây của BROM có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Brommapojkarna vs Varbergs BoIS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|