|
Brommapojkarna
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:00 ngày 19/09/2026 |
Goteborg
Simmelhack A.( 51’)
|
Nhận định Brommapojkarna vs Goteborg, 20h00 ngày 19/09
| 19.09.2026 | VĐQG Thụy Điển | Brommapojkarna | 0 - 1 | Goteborg |
| 18.07.2026 | VĐQG Thụy Điển | Goteborg | 2 - 1 | Brommapojkarna |
| 21.09.2025 | VĐQG Thụy Điển | Goteborg | 0 - 1 | Brommapojkarna |
| 01.06.2025 | VĐQG Thụy Điển | Brommapojkarna | 1 - 3 | Goteborg |
| 27.07.2024 | VĐQG Thụy Điển | Goteborg | 3 - 4 | Brommapojkarna |
| 30.04.2024 | VĐQG Thụy Điển | Brommapojkarna | 0 - 3 | Goteborg |
| 16.09.2023 | VĐQG Thụy Điển | Goteborg | 1 - 0 | Brommapojkarna |
| 09.05.2023 | VĐQG Thụy Điển | Brommapojkarna | 0 - 0 | Goteborg |
| 23.10.2018 | VĐQG Thụy Điển | Brommapojkarna | 0 - 2 | Goteborg |
| 28.07.2018 | VĐQG Thụy Điển | Goteborg | 3 - 0 | Brommapojkarna |
Số liệu thống kê về Brommapojkarna gặp Goteborg phong độ
Brommapojkarna
Goteborg
Tỷ lệ trận Brommapojkarna vs Goteborg
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 0*0.82 | 0.85*2 3/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 0*0.85 | -0.93*1 1/4*0.80 |
Thắng: 2.65 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.34
Nhận định kèo Brommapojkarna gặp Goteborg chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brommapojkarna 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Brommapojkarna 0 - 1 Goteborg.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brommapojkarna họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Goteborg thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GOT khi thắng 11/18 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : GOT
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của BROM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GOT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Brommapojkarna đấu với Goteborg
| 90+3' | L.Björklund đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90+2' | Phạt góc thứ 15 |
| 90+1' | Bergvall R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 90' | Thay người bên phía Goteborg: Fenger M. vào sân thay Simmelhack A. |
| 86' | Thay người bên phía Goteborg: Ackermann K. vào sân thay Larsson S. |
| 78' | Thay người bên phía Goteborg: Fasth E. vào sân thay Eriksson F. |
| 78' | Thay người bên phía Goteborg: Thordarson K. vào sân thay Zugelj N. |
| 75' | Thay người bên phía Brommapojkarna: Bergvall R. vào sân thay Orqvist R. |
| 72' | Zugelj N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 70' | Phạt góc thứ 14 |
| 65' | Phạt góc thứ 13 |
| 64' | Phạt góc thứ 12 |
| 61' | Thay người bên phía Brommapojkarna: L.Björklund vào sân thay K.Barslund |
| 61' | Thay người bên phía Brommapojkarna: Okeke O. vào sân thay A.Kurochkin |
| 54' | Phạt góc thứ 11 |
| 53' | Kruse D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 53' | Kruse D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 51' | Simmelhack A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22) |
| 51' |
|
| 49' | Heintz T. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 47' | Wilmer Odefalk sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 20) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Brommapojkarna: Sever K. vào sân thay Isso D. |
| 45+1' | Phạt góc thứ 10 |
| 45' | Strand S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 45' | Heintz T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 42' | A.Kurochkin sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 36' | Simmelhack A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 36' | Heintz T. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 32' | Heintz T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 32' | Phạt góc thứ 9 |
| 31' | Larsson S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 31' | Phạt góc thứ 8 |
| 30' | Zugelj N. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 27' | Hermannsson H. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 27' | Mansson O. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 27' | Phạt góc thứ 7 |
| 26' | Phạt góc thứ 6 |
| 23' | Larsson S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 21' | Simmelhack A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 21' | Hansen M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 21' | Strand S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 21' | Phạt góc thứ 5 |
| 20' | Phạt góc thứ 4 |
| 18' | Phạt góc thứ 3 |
| 18' |
|
| 13' | Mansson O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 11' | Isso D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 09' | Hansen M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 07' | Zugelj N. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 07' | Phạt góc thứ 2 |
| 05' | Phạt góc thứ 1 |
| 03' | Andreas Troelsen đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Brommapojkarna gặp Goteborg
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Brommapojkarna
| 1 | Cavallius L. |
| 6 | Zanden O. |
| 3 | Troelsen A. |
| 2 | Vagic P. |
| 11 | Orqvist R. |
| 17 | A.Kurochkin |
| 27 | K.Barslund |
| 21 | Strand S. |
| 9 | Hansen M. |
| 34 | Isso D. |
| 20 | Wilmer Odefalk |
Đội dự bị
| 30 | L.Bjorklund |
| 25 | Blazevic D. |
| 24 | Mohamed Wael Derbali |
| 13 | E.El-Kathemi |
| 7 | Okeke O. |
| 14 | Sever K. |
| 23 | Simpson J. |
| 32 | Wahlund A. |
Đội hình chính Goteborg
| Andersson V. | 12 |
| Noah Tolf | 22 |
| Hermannsson H. | 6 |
| Bager J. | 5 |
| Eriksson F. | 18 |
| Kruse D. | 15 |
| Mansson O. | 24 |
| Heintz T. | 14 |
| Larsson S. | 8 |
| Zugelj N. | 11 |
| Simmelhack A. | 7 |
Đội dự bị
| E.Bishesari | 25 |
| Boren A. | 27 |
| Ersoy G. | 20 |
| Fasth E. | 26 |
| Fenger M. | 9 |
| Radakovic L. | 21 |
| I.Seidu | 28 |
| Thordarson K. | 23 |
Thống kê sau trận Brommapojkarna vs Goteborg
|
|
10 | Sút bóng | 17 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 8 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|