|
Brommapojkarna
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 21:00 ngày 09/11/2025 |
Degerfors IF
|
Nhận định Brommapojkarna vs Degerfors IF, 21h00 ngày 09/11
| 31.05.2026 | VĐQG Thụy Điển | Degerfors IF | 2 - 2 | Brommapojkarna |
| 09.11.2025 | VĐQG Thụy Điển | Brommapojkarna | 1 - 3 | Degerfors IF |
| 29.06.2025 | VĐQG Thụy Điển | Degerfors IF | 0 - 3 | Brommapojkarna |
| 29.07.2023 | VĐQG Thụy Điển | Degerfors IF | 2 - 0 | Brommapojkarna |
| 08.07.2023 | VĐQG Thụy Điển | Brommapojkarna | 1 - 2 | Degerfors IF |
| 05.10.2019 | Hạng 2 Thụy Điển | Degerfors IF | 2 - 1 | Brommapojkarna |
| 11.05.2019 | Hạng 2 Thụy Điển | Brommapojkarna | 2 - 3 | Degerfors IF |
| 02.09.2017 | Hạng 2 Thụy Điển | Degerfors IF | 3 - 2 | Brommapojkarna |
| 03.06.2017 | Hạng 2 Thụy Điển | Brommapojkarna | 1 - 0 | Degerfors IF |
| 04.03.2017 | Cúp Thụy Điển | Degerfors IF | 1 - 4 | Brommapojkarna |
Số liệu thống kê về Brommapojkarna gặp Degerfors IF phong độ
Brommapojkarna
Degerfors IF
Tỷ lệ trận Brommapojkarna vs Degerfors IF
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*1/2 : 0*0.91 | 0.79*2 3/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.81*1/4 : 0*-0.93 | -0.93*1 1/4*0.79 |
Thắng: 3.35 - Hòa: 3.80 - Thua: 1.92
Nhận định kèo Brommapojkarna gặp Degerfors IF chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brommapojkarna 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 31/05/2026 kết thúc với tỷ số Degerfors IF 2 - 2 Brommapojkarna.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brommapojkarna họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Degerfors IF thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.95*1/4 : 0*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Degerfors khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : DEGE
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.96
3/5 trận gần đây của Brommapojkarna có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Degerfors cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Brommapojkarna vs Degerfors IF
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|