|
Briton Ferry
Alex Gammond( 44’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:45 ngày 19/09/2026 |
Trefelin BGC
Tyler Brock( 66’)
|
Nhận định Briton Ferry vs Trefelin BGC, 01h45 ngày 19/09
| 19.09.2026 | VĐQG Wales | Briton Ferry | 1 - 1 | Trefelin BGC |
Số liệu thống kê về Briton Ferry gặp Trefelin BGC phong độ
Briton Ferry
Trefelin BGC
Tỷ lệ trận Briton Ferry vs Trefelin BGC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*0 : 1*-0.95 | 0.84*3*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/2*0.86 | 0.88*1 1/4*0.94 |
Thắng: 1.46 - Hòa: 4.50 - Thua: 5.20
Nhận định kèo Briton Ferry gặp Trefelin BGC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 1 trận gần nhất Briton Ferry chưa thắng trận nào , hòa 100%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Briton Ferry 1 - 1 Trefelin BGC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Briton Ferry họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Trefelin BGC thắng 1 hòa 2 và thua 2
**
Dự đoán Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
**
Dự đoán Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
Tường thuật trực tiếp Briton Ferry đấu với Trefelin BGC
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 89' | Phạt góc thứ 10 |
| 87' |
|
| 87' | Dylan Packer |
| 80' | Thay người bên phía Trefelin BGC: Piper R. vào sân thay Aman B. |
| 80' | Piper R. Aman B. |
| 79' | Phạt góc thứ 9 |
| 70' | Thay người bên phía Briton Ferry: Luke Bowen vào sân thay Anderson O. |
| 70' | Luke Bowen Anderson O. |
| 69' | Phạt góc thứ 8 |
| 66' |
|
| 66' | 1 - 1 Tyler Brock |
| 55' | Phạt góc thứ 7 |
| 52' | Phạt góc thứ 6 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 44' | Phạt góc thứ 5 |
| 44' |
|
| 44' | Alex Gammond 1 - 0 |
| 36' | Thay người bên phía Trefelin BGC: Degelman O. vào sân thay John D. |
| 36' | Phạt góc thứ 4 |
| 36' | Degelman O. John D. |
| 21' | Phạt góc thứ 3 |
| 18' | Phạt góc thứ 2 |
| 08' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Briton Ferry vs Trefelin BGC
|
|
10 | Sút bóng | 2 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
60% | Cầm bóng | 40% |
|