|
Brisbane Roar
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:00 ngày 13/03/2026 |
WS Wanderers
|
Nhận định Brisbane Roar vs WS Wanderers, 15h00 ngày 13/03
| 13.03.2026 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 2 | WS Wanderers |
| 13.12.2025 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 0 - 0 | Brisbane Roar |
| 31.01.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 1 | WS Wanderers |
| 14.12.2024 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 2 - 2 | Brisbane Roar |
| 05.04.2024 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 01.12.2023 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 2 | WS Wanderers |
| 16.09.2023 | AUS FFA Cup | Brisbane Roar | 4 - 2 | WS Wanderers |
| 23.12.2022 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | WS Wanderers |
| 22.10.2022 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 1 | Brisbane Roar |
| 13.05.2022 | AUS FFA Cup | WS Wanderers | 1 - 3 | Brisbane Roar |
Số liệu thống kê về Brisbane Roar gặp WS Wanderers phong độ
Brisbane Roar
WS Wanderers
Tỷ lệ trận Brisbane Roar vs WS Wanderers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 0*0.98 | -0.97*2 3/4*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.90*0 : 0*0.98 | 0.74*1*-0.88 |
Thắng: 2.51 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.66
Nhận định kèo Brisbane Roar gặp WS Wanderers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brisbane Roar 30% thắng, hòa 60%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 13/03/2026 kết thúc với tỷ số Brisbane Roar 2 - 2 WS Wanderers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brisbane Roar họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của WS Wanderers thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.90*1/4 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Brisbane Roar khi thắng 14/24 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : BROA
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*-0.98
4/5 trận gần đây của WS Wanderers có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Brisbane Roar vs WS Wanderers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|