|
Brisbane Roar
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 13:00 ngày 03/01/2026 |
Wellington Phoenix
|
Nhận định Brisbane Roar vs Wellington Phoenix, 13h00 ngày 03/01
| 21.03.2026 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 03.01.2026 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 3 | Wellington Phoenix |
| 26.10.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Brisbane Roar |
| 14.05.2025 | AUS FFA Cup | Wellington Phoenix | 1 - 0 | Brisbane Roar |
| 26.04.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 0 | Wellington Phoenix |
| 06.02.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 1 | Brisbane Roar |
| 31.03.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 0 | Brisbane Roar |
| 02.02.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 04.11.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 5 - 2 | Brisbane Roar |
| 16.04.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 2 | Brisbane Roar |
Số liệu thống kê về Brisbane Roar gặp Wellington Phoenix phong độ
Brisbane Roar
Wellington Phoenix
Tỷ lệ trận Brisbane Roar vs Wellington Phoenix
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 3/4*0.97 | 0.86*2 1/2*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 1/4*0.98 | 0.75*1*-0.96 |
Thắng: 1.68 - Hòa: 3.80 - Thua: 4.50
Nhận định kèo Brisbane Roar gặp Wellington Phoenix chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brisbane Roar 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 21/03/2026 kết thúc với tỷ số Brisbane Roar 1 - 2 Wellington Phoenix.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brisbane Roar họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Wellington Phoenix thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.91*0 : 3/4*0.97
Brisbane đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Wellington thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : BROA
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*-0.98
3/5 trận gần đây của Brisbane có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Brisbane Roar vs Wellington Phoenix
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|