|
Brisbane Roar
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 16:00 ngày 23/10/2026 |
Perth Glory
|
Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory, 16h00 ngày 23/10
| 23.10.2026 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 1 | Perth Glory |
| 25.04.2026 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 1 | Brisbane Roar |
| 28.02.2026 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Perth Glory |
| 16.01.2026 | VĐQG Australia | Perth Glory | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 15.03.2025 | VĐQG Australia | Perth Glory | 1 - 3 | Brisbane Roar |
| 21.12.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 1 | Perth Glory |
| 23.07.2024 | AUS FFA Cup | Brisbane Roar | 2 - 4 | Perth Glory |
| 17.02.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 3 - 2 | Brisbane Roar |
| 26.11.2023 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 1 | Perth Glory |
| 26.02.2023 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 1 | Perth Glory |
Số liệu thống kê về Brisbane Roar gặp Perth Glory phong độ
Brisbane Roar
Perth Glory
Tỷ lệ trận Brisbane Roar vs Perth Glory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/4*0.91 | -0.98*2 3/4*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 0*-0.92 | 0.76*1*-0.88 |
Thắng: 2.33 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.95
Nhận định kèo Brisbane Roar gặp Perth Glory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brisbane Roar 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 23/10/2026 kết thúc với tỷ số Brisbane Roar 2 - 1 Perth Glory.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brisbane Roar họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Perth Glory thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.98*0 : 1/4*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BROA khi thắng 21/50 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BROA
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.86
4/5 trận gần đây của BROA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PGLO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Brisbane Roar đấu với Perth Glory
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
Thống kê sau trận Brisbane Roar vs Perth Glory
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|