|
Brisbane Roar
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 14:00 ngày 28/02/2026 |
Perth Glory
|
Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory, 14h00 ngày 28/02
| 25.04.2026 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 1 | Brisbane Roar |
| 28.02.2026 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Perth Glory |
| 16.01.2026 | VĐQG Australia | Perth Glory | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 15.03.2025 | VĐQG Australia | Perth Glory | 1 - 3 | Brisbane Roar |
| 21.12.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 1 | Perth Glory |
| 23.07.2024 | AUS FFA Cup | Brisbane Roar | 2 - 4 | Perth Glory |
| 17.02.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 3 - 2 | Brisbane Roar |
| 26.11.2023 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 1 | Perth Glory |
| 26.02.2023 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 1 | Perth Glory |
| 10.01.2023 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 1 | Brisbane Roar |
Số liệu thống kê về Brisbane Roar gặp Perth Glory phong độ
Brisbane Roar
Perth Glory
Tỷ lệ trận Brisbane Roar vs Perth Glory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/2*0.82 | 0.93*2 1/4*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.84*0 : 1/4*0.72 | -0.88*1*0.74 |
Thắng: 2.08 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.75
Nhận định kèo Brisbane Roar gặp Perth Glory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brisbane Roar 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 25/04/2026 kết thúc với tỷ số Perth Glory 2 - 1 Brisbane Roar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brisbane Roar họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Perth Glory thắng 0 hòa 4 và thua 1
Châu Á: 0.88*0 : 1/4*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Brisbane Roar khi thắng 20/39 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : BROA
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*-0.97
3/5 trận gần đây của Brisbane Roar có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Perth Glory cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Brisbane Roar vs Perth Glory
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|