|
Brisbane Roar
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 13:00 ngày 21/12/2024 |
Perth Glory
|
Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory, 13h00 ngày 21/12
| 25.04.2026 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 1 | Brisbane Roar |
| 28.02.2026 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Perth Glory |
| 16.01.2026 | VĐQG Australia | Perth Glory | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 15.03.2025 | VĐQG Australia | Perth Glory | 1 - 3 | Brisbane Roar |
| 21.12.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 1 | Perth Glory |
| 23.07.2024 | AUS FFA Cup | Brisbane Roar | 2 - 4 | Perth Glory |
| 17.02.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 3 - 2 | Brisbane Roar |
| 26.11.2023 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 1 | Perth Glory |
| 26.02.2023 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 1 | Perth Glory |
| 10.01.2023 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 1 | Brisbane Roar |
Số liệu thống kê về Brisbane Roar gặp Perth Glory phong độ
Brisbane Roar
Perth Glory
Tỷ lệ trận Brisbane Roar vs Perth Glory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1 1/2*0.87 | 0.95*3 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 1/2*-0.90 | 0.78*1 1/4*-0.90 |
Thắng: 1.39 - Hòa: 5.20 - Thua: 7.00
Nhận định kèo Brisbane Roar gặp Perth Glory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brisbane Roar 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 25/04/2026 kết thúc với tỷ số Perth Glory 2 - 1 Brisbane Roar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brisbane Roar họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Perth Glory thắng 0 hòa 4 và thua 1
Châu Á: 0.90*0 : 1*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BROA khi thắng 18/35 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BROA
Tài xỉu: -0.99*3 1/4*0.87
4/5 trận gần đây của BROA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PGLO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Brisbane Roar vs Perth Glory
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|