|
Brisbane Roar
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 16:00 ngày 07/01/2025 |
Newcastle Jets
|
Nhận định Brisbane Roar vs Newcastle Jets, 16h00 ngày 07/01
| 31.01.2026 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 4 - 1 | Brisbane Roar |
| 09.11.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 3 - 0 | Newcastle Jets |
| 21.02.2025 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 3 - 1 | Brisbane Roar |
| 07.01.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 1 | Newcastle Jets |
| 13.04.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 2 | Newcastle Jets |
| 23.01.2024 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 3 - 1 | Brisbane Roar |
| 14.01.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 3 - 2 | Newcastle Jets |
| 14.08.2023 | AUS FFA Cup | Newcastle Jets | 2 - 2 | Brisbane Roar |
| 08.04.2023 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 3 - 0 | Newcastle Jets |
| 27.01.2023 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 4 - 0 | Brisbane Roar |
Số liệu thống kê về Brisbane Roar gặp Newcastle Jets phong độ
Brisbane Roar
Newcastle Jets
Tỷ lệ trận Brisbane Roar vs Newcastle Jets
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 1/4*0.84 | 0.98*3*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 0*-0.90 | 0.98*1 1/4*0.90 |
Thắng: 2.29 - Hòa: 3.80 - Thua: 2.86
Nhận định kèo Brisbane Roar gặp Newcastle Jets chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brisbane Roar 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 31/01/2026 kết thúc với tỷ số Newcastle Jets 4 - 1 Brisbane Roar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brisbane Roar họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Newcastle Jets thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: -0.96*0 : 1/4*0.84
BROA thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NJET khi thắng 2 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : NJET
Tài xỉu: 0.98*3*0.90
3/5 trận gần đây của BROA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NJET cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Brisbane Roar vs Newcastle Jets
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|