|
Brisbane Roar
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:35 ngày 31/10/2025 |
Melbourne City
|
Nhận định Brisbane Roar vs Melbourne City, 15h35 ngày 31/10
| 18.04.2026 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 3 | Melbourne City |
| 06.01.2026 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 0 | Brisbane Roar |
| 31.10.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 0 | Melbourne City |
| 11.04.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 3 - 2 | Brisbane Roar |
| 11.01.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 0 | Brisbane Roar |
| 06.12.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 4 | Melbourne City |
| 10.02.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 5 - 1 | Melbourne City |
| 28.12.2023 | VĐQG Australia | Melbourne City | 8 - 1 | Brisbane Roar |
| 12.03.2023 | VĐQG Australia | Melbourne City | 2 - 1 | Brisbane Roar |
| 21.01.2023 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 0 | Melbourne City |
Số liệu thống kê về Brisbane Roar gặp Melbourne City phong độ
Brisbane Roar
Melbourne City
Tỷ lệ trận Brisbane Roar vs Melbourne City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*1/2 : 0*0.80 | 0.97*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.86*1/4 : 0*-0.98 | 0.94*1*0.93 |
Thắng: 4.40 - Hòa: 3.70 - Thua: 1.80
Nhận định kèo Brisbane Roar gặp Melbourne City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brisbane Roar 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 18/04/2026 kết thúc với tỷ số Brisbane Roar 2 - 3 Melbourne City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brisbane Roar họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Melbourne City thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: 0.94*1/2 : 0*0.94
Brisbane Roar đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Melbourne City thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : BROA
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.84
3/5 trận gần đây của Brisbane Roar có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Brisbane Roar vs Melbourne City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|