|
Brisbane Roar
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:35 ngày 28/11/2025 |
Melb. Victory
|
Nhận định Brisbane Roar vs Melb. Victory, 15h35 ngày 28/11
| 14.02.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Brisbane Roar |
| 28.11.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 01.03.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 09.11.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 0 | Brisbane Roar |
| 20.04.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 0 | Brisbane Roar |
| 03.03.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 3 - 2 | Melb. Victory |
| 29.04.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | Brisbane Roar |
| 06.01.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | Brisbane Roar |
| 29.10.2022 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 0 | Melb. Victory |
| 25.04.2022 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Melb. Victory |
Số liệu thống kê về Brisbane Roar gặp Melb. Victory phong độ
Brisbane Roar
Melb. Victory
Tỷ lệ trận Brisbane Roar vs Melb. Victory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.80 | -0.96*2 3/4*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 0*-0.93 | 0.93*1*0.94 |
Thắng: 2.33 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.90
Nhận định kèo Brisbane Roar gặp Melb. Victory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brisbane Roar 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 14/02/2026 kết thúc với tỷ số Melb. Victory 1 - 1 Brisbane Roar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brisbane Roar họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Melb. Victory thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.87*0 : 0*-0.99
Melb. Victory thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Ngược lại, Brisbane Roar chơi ổn định khi thắng 4/5 trận sân nhà vừa qua.
Dự đoán : BROA
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.93
3/5 trận gần đây của Brisbane Roar có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Melb. Victory cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Brisbane Roar vs Melb. Victory
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|