|
Brisbane Roar
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 13:00 ngày 01/03/2025 |
Melb. Victory
|
Nhận định Brisbane Roar vs Melb. Victory, 13h00 ngày 01/03
| 14.02.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Brisbane Roar |
| 28.11.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 01.03.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 09.11.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 0 | Brisbane Roar |
| 20.04.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 0 | Brisbane Roar |
| 03.03.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 3 - 2 | Melb. Victory |
| 29.04.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | Brisbane Roar |
| 06.01.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | Brisbane Roar |
| 29.10.2022 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 0 | Melb. Victory |
| 25.04.2022 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Melb. Victory |
Số liệu thống kê về Brisbane Roar gặp Melb. Victory phong độ
Brisbane Roar
Melb. Victory
Tỷ lệ trận Brisbane Roar vs Melb. Victory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*3/4 : 0*0.93 | -0.96*3*0.84 |
| Hiệp 1 | -0.97*1/4 : 0*0.85 | -0.93*1 1/4*0.81 |
Thắng: 4.45 - Hòa: 4.10 - Thua: 1.71
Nhận định kèo Brisbane Roar gặp Melb. Victory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brisbane Roar 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 14/02/2026 kết thúc với tỷ số Melb. Victory 1 - 1 Brisbane Roar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brisbane Roar họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Melb. Victory thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.80*3/4 : 0*-0.93
BROA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MVI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: 0.95*3*0.91
3/5 trận gần đây của BROA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MVI cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Brisbane Roar vs Melb. Victory
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|