|
Brisbane Roar
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 15:35 ngày 03/01/2025 |
Central Coast
|
Nhận định Brisbane Roar vs Central Coast, 15h35 ngày 03/01
| 10.04.2026 | VĐQG Australia | Central Coast | 2 - 2 | Brisbane Roar |
| 07.02.2026 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 2 | Central Coast |
| 31.12.2026 | VĐQG Australia | Central Coast | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 02.05.2025 | VĐQG Australia | Central Coast | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 03.01.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 3 | Central Coast |
| 27.01.2024 | VĐQG Australia | Central Coast | 2 - 0 | Brisbane Roar |
| 21.12.2023 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 3 | Central Coast |
| 12.11.2023 | VĐQG Australia | Central Coast | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 01.04.2023 | VĐQG Australia | Central Coast | 4 - 1 | Brisbane Roar |
| 10.02.2023 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 2 | Central Coast |
Số liệu thống kê về Brisbane Roar gặp Central Coast phong độ
Brisbane Roar
Central Coast
Tỷ lệ trận Brisbane Roar vs Central Coast
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/4*0.83 | 0.93*2 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 0*-0.90 | 0.90*1*0.98 |
Thắng: 2.35 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.95
Nhận định kèo Brisbane Roar gặp Central Coast chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brisbane Roar 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 10/04/2026 kết thúc với tỷ số Central Coast 2 - 2 Brisbane Roar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brisbane Roar họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Central Coast thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.95*0 : 1/4*0.83
BROA đang có phong độ không tốt: thua 3/4 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CCM khi thắng 2 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CCM
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.95
3/5 trận gần đây của BROA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CCM cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Brisbane Roar vs Central Coast
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|