|
Brisbane Roar
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 13:00 ngày 24/01/2026 |
Adelaide Utd
|
Nhận định Brisbane Roar vs Adelaide Utd, 13h00 ngày 24/01
| 24.01.2026 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 3 | Adelaide Utd |
| 07.12.2025 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 0 - 1 | Brisbane Roar |
| 22.04.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 08.03.2025 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 1 - 1 | Brisbane Roar |
| 23.11.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 3 | Adelaide Utd |
| 26.04.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 3 - 4 | Adelaide Utd |
| 10.12.2023 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 0 - 2 | Brisbane Roar |
| 04.02.2023 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 2 - 1 | Brisbane Roar |
| 09.12.2022 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 31.08.2022 | AUS FFA Cup | Adelaide Utd | 1 - 2 | Brisbane Roar |
Số liệu thống kê về Brisbane Roar gặp Adelaide Utd phong độ
Brisbane Roar
Adelaide Utd
Tỷ lệ trận Brisbane Roar vs Adelaide Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/2*0.91 | -0.97*2 3/4*0.84 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.80 | 0.81*1*-0.94 |
Thắng: 1.97 - Hòa: 3.65 - Thua: 3.75
Nhận định kèo Brisbane Roar gặp Adelaide Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brisbane Roar 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 24/01/2026 kết thúc với tỷ số Brisbane Roar 2 - 3 Adelaide Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brisbane Roar họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Adelaide Utd thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: 0.99*0 : 1/4*0.89
Brisbane Roar đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Adelaide thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ADE
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của Brisbane Roar có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Adelaide cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Brisbane Roar vs Adelaide Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|