|
Brisbane Roar
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 16:00 ngày 22/04/2025 |
Adelaide Utd
|
Nhận định Brisbane Roar vs Adelaide Utd, 16h00 ngày 22/04
| 24.01.2026 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 3 | Adelaide Utd |
| 07.12.2025 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 0 - 1 | Brisbane Roar |
| 22.04.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 08.03.2025 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 1 - 1 | Brisbane Roar |
| 23.11.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 3 | Adelaide Utd |
| 26.04.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 3 - 4 | Adelaide Utd |
| 10.12.2023 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 0 - 2 | Brisbane Roar |
| 04.02.2023 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 2 - 1 | Brisbane Roar |
| 09.12.2022 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 31.08.2022 | AUS FFA Cup | Adelaide Utd | 1 - 2 | Brisbane Roar |
Số liệu thống kê về Brisbane Roar gặp Adelaide Utd phong độ
Brisbane Roar
Adelaide Utd
Tỷ lệ trận Brisbane Roar vs Adelaide Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*1/4 : 0*0.91 | 0.95*3 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.75*1/4 : 0*-0.88 | 0.95*1 1/2*0.93 |
Thắng: 2.95 - Hòa: 4.00 - Thua: 2.16
Nhận định kèo Brisbane Roar gặp Adelaide Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brisbane Roar 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 24/01/2026 kết thúc với tỷ số Brisbane Roar 2 - 3 Adelaide Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brisbane Roar họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Adelaide Utd thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Điểm tựa sân nhà giúp BROA chơi tốt trước đội khách.
Dự đoán : BROA
Tài xỉu: 0.84*3 1/2*-0.96
4/5 trận gần đây của BROA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của ADE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Brisbane Roar vs Adelaide Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|