|
Brisbane Roar Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:00 ngày 27/03/2026 |
Perth Glory Nữ
|
Nhận định Brisbane Roar Nữ vs Perth Glory Nữ, 16h00 ngày 27/03
| 27.03.2026 | Nữ Australia | Brisbane Roar Nữ | 5 - 2 | Perth Glory Nữ |
| 07.11.2025 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 2 - 3 | Brisbane Roar Nữ |
| 26.01.2025 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 3 - 2 | Brisbane Roar Nữ |
| 15.11.2024 | Nữ Australia | Brisbane Roar Nữ | 3 - 0 | Perth Glory Nữ |
| 24.03.2024 | Nữ Australia | Brisbane Roar Nữ | 2 - 0 | Perth Glory Nữ |
| 20.01.2024 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 0 - 0 | Brisbane Roar Nữ |
| 01.04.2023 | Nữ Australia | Brisbane Roar Nữ | 0 - 1 | Perth Glory Nữ |
| 25.02.2023 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 2 - 0 | Brisbane Roar Nữ |
| 10.12.2021 | Nữ Australia | Brisbane Roar Nữ | 0 - 1 | Perth Glory Nữ |
| 04.12.2021 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 2 - 1 | Brisbane Roar Nữ |
Số liệu thống kê về Brisbane Roar Nữ gặp Perth Glory Nữ phong độ
Brisbane Roar Nữ
Perth Glory Nữ
Tỷ lệ trận Brisbane Roar Nữ vs Perth Glory Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/2*0.92 | 0.96*3*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/4*0.85 | 0.91*1 1/4*0.95 |
Thắng: 1.96 - Hòa: 3.70 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Brisbane Roar Nữ gặp Perth Glory Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brisbane Roar Nữ 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 27/03/2026 kết thúc với tỷ số Brisbane Roar Nữ 5 - 2 Perth Glory Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brisbane Roar Nữ họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Perth Glory Nữ thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.80*0 : 3/4*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Perth Glory Nữ khi thắng 9/17 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : PGLOW
Tài xỉu: 0.89*3*0.91
4/5 trận gần đây của Brisbane Roar Nữ có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Brisbane Roar Nữ vs Perth Glory Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|