|
Brisbane Knights
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:30 ngày 14/04/2026 |
Taringa Rovers
|
Nhận định Brisbane Knights vs Taringa Rovers, 17h30 ngày 14/04
| 14.04.2026 | Aus Brisbane | Brisbane Knights | 3 - 1 | Taringa Rovers |
| 15.08.2025 | Aus Brisbane | Brisbane Knights | 4 - 4 | Taringa Rovers |
| 24.05.2025 | Aus Brisbane | Taringa Rovers | 2 - 6 | Brisbane Knights |
| 04.10.2020 | Aus Brisbane | Taringa Rovers | 2 - 1 | Brisbane Knights |
| 25.08.2019 | Aus Brisbane | Taringa Rovers | 4 - 0 | Brisbane Knights |
| 17.05.2019 | Aus Brisbane | Brisbane Knights | 2 - 4 | Taringa Rovers |
| 19.08.2018 | Aus Brisbane | Taringa Rovers | 1 - 1 | Brisbane Knights |
| 11.05.2018 | Aus Brisbane | Brisbane Knights | 2 - 1 | Taringa Rovers |
| 19.06.2013 | Brisbane Knights | 1 - 6 | Taringa Rovers |
Số liệu thống kê về Brisbane Knights gặp Taringa Rovers phong độ
Brisbane Knights
Taringa Rovers
Tỷ lệ trận Brisbane Knights vs Taringa Rovers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*3/4 : 0*0.76 | -0.90*4 1/4*0.60 |
| Hiệp 1 | 0.96*1/4 : 0*0.74 | 0.68*1 3/4*-0.98 |
Thắng: 3.50 - Hòa: 4.35 - Thua: 1.58
Nhận định kèo Brisbane Knights gặp Taringa Rovers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Brisbane Knights 33% thắng, hòa 22%, thua 44%, trận gần nhất vào ngày 14/04/2026 kết thúc với tỷ số Brisbane Knights 3 - 1 Taringa Rovers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brisbane Knights họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Taringa Rovers thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.94*3/4 : 0*0.76
Brisbane Knights đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, Taringa Rovers thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : TARI
Tài xỉu: -0.90*4 1/4*0.60
3/5 trận gần đây của Brisbane Knights có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Taringa Rovers cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Brisbane Knights vs Taringa Rovers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|