|
Bragantino/SP
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 21:00 ngày 14/09/2025 |
SC Recife/PE
|
Nhận định Bragantino/SP vs SC Recife/PE, 21h00 ngày 14/09
| 14.09.2025 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 1 - 1 | SC Recife/PE |
| 17.04.2025 | VĐQG Brazil | SC Recife/PE | 0 - 1 | Bragantino/SP |
| 29.10.2021 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 3 - 0 | SC Recife/PE |
| 07.08.2021 | VĐQG Brazil | SC Recife/PE | 0 - 0 | Bragantino/SP |
| 16.02.2021 | VĐQG Brazil | SC Recife/PE | 0 - 0 | Bragantino/SP |
| 19.10.2020 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 2 - 0 | SC Recife/PE |
| 08.09.2019 | Hạng 2 Brazil | SC Recife/PE | 2 - 1 | Bragantino/SP |
| 07.05.2019 | Hạng 2 Brazil | Bragantino/SP | 1 - 1 | SC Recife/PE |
| 29.09.2013 | Hạng 2 Brazil | Bragantino/SP | 1 - 2 | SC Recife/PE |
| 12.06.2013 | Hạng 2 Brazil | SC Recife/PE | 0 - 2 | Bragantino/SP |
Số liệu thống kê về Bragantino/SP gặp SC Recife/PE phong độ
Bragantino/SP
SC Recife/PE
Tỷ lệ trận Bragantino/SP vs SC Recife/PE
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 3/4*0.96 | -0.97*2 1/2*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 1/4*-0.97 | 0.95*1*0.92 |
Thắng: 1.73 - Hòa: 3.55 - Thua: 4.55
Nhận định kèo Bragantino/SP gặp SC Recife/PE chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Bragantino/SP 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 14/09/2025 kết thúc với tỷ số Bragantino/SP 1 - 1 SC Recife/PE.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bragantino/SP họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của SC Recife/PE thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.91*0 : 1/2*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Bragantino khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : BGAN
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*-0.99
3/5 trận gần đây của Bragantino có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Recife cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Bragantino/SP vs SC Recife/PE
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|