|
Bragantino/SP
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 04:30 ngày 10/08/2025 |
Internacional/RS
|
Nhận định Bragantino/SP vs Internacional/RS, 04h30 ngày 10/08
| 31.05.2026 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 3 - 1 | Internacional/RS |
| 08.12.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 3 - 1 | Bragantino/SP |
| 10.08.2025 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 1 - 3 | Internacional/RS |
| 25.11.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 4 - 1 | Bragantino/SP |
| 26.09.2024 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 2 - 2 | Internacional/RS |
| 27.11.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 0 | Bragantino/SP |
| 24.07.2023 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 0 - 0 | Internacional/RS |
| 29.09.2022 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 0 | Bragantino/SP |
| 06.06.2022 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 0 - 2 | Internacional/RS |
| 10.12.2021 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 1 - 0 | Internacional/RS |
Số liệu thống kê về Bragantino/SP gặp Internacional/RS phong độ
Bragantino/SP
Internacional/RS
Tỷ lệ trận Bragantino/SP vs Internacional/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 1/4*0.79 | 0.95*2 1/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 0*-0.88 | -0.94*1*0.81 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.82
Nhận định kèo Bragantino/SP gặp Internacional/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Bragantino/SP 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 31/05/2026 kết thúc với tỷ số Bragantino/SP 3 - 1 Internacional/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bragantino/SP họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Internacional/RS thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.92*0 : 1/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên INAL khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : INAL
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.89
3/5 trận gần đây của BGAN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của INAL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Bragantino/SP vs Internacional/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|