|
Bragantino/SP
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 04:30 ngày 05/10/2025 |
Gremio/RS
|
Nhận định Bragantino/SP vs Gremio/RS, 04h30 ngày 05/10
| 13.03.2026 | VĐQG Brazil | Gremio/RS | 1 - 1 | Bragantino/SP |
| 05.10.2025 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 1 - 0 | Gremio/RS |
| 11.05.2025 | VĐQG Brazil | Gremio/RS | 1 - 1 | Bragantino/SP |
| 16.09.2024 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 2 - 2 | Gremio/RS |
| 02.06.2024 | VĐQG Brazil | Gremio/RS | 0 - 2 | Bragantino/SP |
| 15.09.2023 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 2 - 0 | Gremio/RS |
| 08.05.2023 | VĐQG Brazil | Gremio/RS | 3 - 3 | Bragantino/SP |
| 17.11.2021 | VĐQG Brazil | Gremio/RS | 3 - 0 | Bragantino/SP |
| 01.08.2021 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 1 - 0 | Gremio/RS |
| 26.02.2021 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 1 - 0 | Gremio/RS |
Số liệu thống kê về Bragantino/SP gặp Gremio/RS phong độ
Bragantino/SP
Gremio/RS
Tỷ lệ trận Bragantino/SP vs Gremio/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/2*0.92 | 0.86*2 1/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/4*0.82 | 0.99*1*0.88 |
Thắng: 1.96 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.75
Nhận định kèo Bragantino/SP gặp Gremio/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Bragantino/SP 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 13/03/2026 kết thúc với tỷ số Gremio/RS 1 - 1 Bragantino/SP.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bragantino/SP họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Gremio/RS thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Bragantino khi thắng 4/6 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : BGAN
Tài xỉu: 0.84*2 1/4*-0.97
3/5 trận gần đây của Gremio có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Bragantino/SP vs Gremio/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|