|
Bragantino/SP
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 05:00 ngày 17/11/2025 |
Atl. Mineiro/MG
|
Nhận định Bragantino/SP vs Atl. Mineiro/MG, 05h00 ngày 17/11
| 05.02.2026 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 1 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 17.11.2025 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 2 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 04.08.2025 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 2 - 1 | Bragantino/SP |
| 23.09.2024 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 3 - 0 | Bragantino/SP |
| 12.06.2024 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 1 - 2 | Atl. Mineiro/MG |
| 26.10.2023 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 1 - 2 | Atl. Mineiro/MG |
| 11.06.2023 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 1 | Bragantino/SP |
| 08.09.2022 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 1 | Bragantino/SP |
| 12.05.2022 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 1 - 1 | Atl. Mineiro/MG |
| 06.12.2021 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 4 - 3 | Bragantino/SP |
Số liệu thống kê về Bragantino/SP gặp Atl. Mineiro/MG phong độ
Bragantino/SP
Atl. Mineiro/MG
Tỷ lệ trận Bragantino/SP vs Atl. Mineiro/MG
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1/4*0.93 | 0.90*2 1/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.67*0 : 0*-0.79 | -0.86*1*0.72 |
Thắng: 2.23 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.20
Nhận định kèo Bragantino/SP gặp Atl. Mineiro/MG chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Bragantino/SP 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 05/02/2026 kết thúc với tỷ số Bragantino/SP 1 - 0 Atl. Mineiro/MG.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bragantino/SP họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Mineiro/MG thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*-0.94
Bragantino đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Atl. Mineiro thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : AMIN
Tài xỉu: -0.99*2 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của Bragantino có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Atl. Mineiro cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Bragantino/SP vs Atl. Mineiro/MG
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|