|
Botosani
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:30 ngày 31/08/2025 |
Universitatea Craiova
|
Nhận định Botosani vs Universitatea Craiova, 22h30 ngày 31/08
| 25.01.2026 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 0 | Botosani |
| 31.08.2025 | VĐQG Romania | Botosani | 1 - 1 | Universitatea Craiova |
| 22.02.2025 | VĐQG Romania | Botosani | 2 - 2 | Universitatea Craiova |
| 20.10.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 0 - 0 | Botosani |
| 18.02.2024 | VĐQG Romania | Botosani | 2 - 2 | Universitatea Craiova |
| 01.10.2023 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 5 - 1 | Botosani |
| 22.01.2023 | VĐQG Romania | Botosani | 1 - 0 | Universitatea Craiova |
| 30.08.2022 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 0 | Botosani |
| 28.05.2022 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 0 | Botosani |
| 07.12.2021 | VĐQG Romania | Botosani | 2 - 2 | Universitatea Craiova |
Số liệu thống kê về Botosani gặp Universitatea Craiova phong độ
Botosani
Universitatea Craiova
Tỷ lệ trận Botosani vs Universitatea Craiova
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*1/4 : 0*-0.96 | 0.68*2 1/4*-0.83 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 0*0.70 | 0.94*1*0.92 |
Thắng: 2.91 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.19
Nhận định kèo Botosani gặp Universitatea Craiova chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Botosani 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 25/01/2026 kết thúc với tỷ số Universitatea Craiova 2 - 0 Botosani.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Botosani họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitatea Craiova thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.93*1/4 : 0*0.89
Botosani đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Universitatea Craiova thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CSCR
Tài xỉu: 0.89*2 1/4*0.91
5 trận gần đây của Botosani có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Universitatea Craiova cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Botosani vs Universitatea Craiova
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|