|
Botosani
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:59 ngày 22/02/2025 |
Universitatea Craiova
|
Nhận định Botosani vs Universitatea Craiova, 22h59 ngày 22/02
| 25.01.2026 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 0 | Botosani |
| 31.08.2025 | VĐQG Romania | Botosani | 1 - 1 | Universitatea Craiova |
| 22.02.2025 | VĐQG Romania | Botosani | 2 - 2 | Universitatea Craiova |
| 20.10.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 0 - 0 | Botosani |
| 18.02.2024 | VĐQG Romania | Botosani | 2 - 2 | Universitatea Craiova |
| 01.10.2023 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 5 - 1 | Botosani |
| 22.01.2023 | VĐQG Romania | Botosani | 1 - 0 | Universitatea Craiova |
| 30.08.2022 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 0 | Botosani |
| 28.05.2022 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 0 | Botosani |
| 07.12.2021 | VĐQG Romania | Botosani | 2 - 2 | Universitatea Craiova |
Số liệu thống kê về Botosani gặp Universitatea Craiova phong độ
Botosani
Universitatea Craiova
Tỷ lệ trận Botosani vs Universitatea Craiova
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*1/4 : 0*0.91 | 0.96*2 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.68*1/4 : 0*-0.80 | -0.95*1*0.81 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.17
Nhận định kèo Botosani gặp Universitatea Craiova chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Botosani 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 25/01/2026 kết thúc với tỷ số Universitatea Craiova 2 - 0 Botosani.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Botosani họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitatea Craiova thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.99*1/4 : 0*0.83
BOTO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CSCR thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CSCR
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*1.00
4/5 trận gần đây của BOTO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CSCR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Botosani vs Universitatea Craiova
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|