|
Botosani
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 21/02/2026 |
Universitaea Cluj
|
Nhận định Botosani vs Universitaea Cluj, 01h00 ngày 21/02
| 21.02.2026 | VĐQG Romania | Botosani | 1 - 3 | Universitaea Cluj |
| 18.10.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 2 | Botosani |
| 01.03.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 1 | Botosani |
| 28.10.2024 | VĐQG Romania | Botosani | 1 - 2 | Universitaea Cluj |
| 15.03.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 3 - 0 | Botosani |
| 03.03.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Botosani |
| 07.12.2023 | Cúp Romania | Botosani | 0 - 4 | Universitaea Cluj |
| 30.10.2023 | VĐQG Romania | Botosani | 0 - 3 | Universitaea Cluj |
| 06.05.2023 | VĐQG Romania | Botosani | 0 - 0 | Universitaea Cluj |
| 25.02.2023 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 0 | Botosani |
Số liệu thống kê về Botosani gặp Universitaea Cluj phong độ
Botosani
Universitaea Cluj
Tỷ lệ trận Botosani vs Universitaea Cluj
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 1/4*0.79 | 0.85*2*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 0*-0.95 | 0.72*3/4*-0.86 |
Thắng: 2.40 - Hòa: 2.88 - Thua: 2.98
Nhận định kèo Botosani gặp Universitaea Cluj chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Botosani 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 21/02/2026 kết thúc với tỷ số Botosani 1 - 3 Universitaea Cluj.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Botosani họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitaea Cluj thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.97*0 : 1/4*0.85
Botosani đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, Universitaea Cluj thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : UCL
Tài xỉu: -0.97*2 1/4*0.83
4/5 trận gần đây của Botosani có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Universitaea Cluj cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Botosani vs Universitaea Cluj
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|