|
Botev Vratsa
Martin Smolenski( 49’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:30 ngày 07/11/2026 |
Lok. Plovdiv
Mrankov D.( 46’)
Longville C.( 37’)
|
Nhận định Botev Vratsa vs Lok. Plovdiv, 18h30 ngày 07/11
| 22.03.2026 | VĐQG Bulgaria | Botev Vratsa | 1 - 2 | Lok. Plovdiv |
| 18.10.2025 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 3 - 0 | Botev Vratsa |
| 15.05.2025 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 1 - 3 | Botev Vratsa |
| 01.03.2025 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 1 - 0 | Botev Vratsa |
| 18.10.2024 | VĐQG Bulgaria | Botev Vratsa | 0 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 25.11.2023 | VĐQG Bulgaria | Botev Vratsa | 2 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 01.08.2023 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 4 - 0 | Botev Vratsa |
| 12.02.2023 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 0 - 0 | Botev Vratsa |
| 30.07.2022 | VĐQG Bulgaria | Botev Vratsa | 0 - 1 | Lok. Plovdiv |
| 10.12.2021 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 2 - 4 | Botev Vratsa |
Số liệu thống kê về Botev Vratsa gặp Lok. Plovdiv phong độ
Botev Vratsa
Lok. Plovdiv
Tỷ lệ trận Botev Vratsa vs Lok. Plovdiv
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1/4*1.00 | 0.84*2*1.00 |
| Hiệp 1 | -0.79*0 : 1/4*0.65 | 0.78*3/4*-0.94 |
Thắng: 2.14 - Hòa: 3.00 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Botev Vratsa gặp Lok. Plovdiv chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Botev Vratsa 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 22/03/2026 kết thúc với tỷ số Botev Vratsa 1 - 2 Lok. Plovdiv.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Botev Vratsa họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Lok. Plovdiv thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: -0.93*0 : 1/2*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LPLO khi thắng 10/22 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : LPLO
Tài xỉu: -0.99*2*0.83
3/5 trận gần đây của BVRA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của LPLO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Botev Vratsa đấu với Lok. Plovdiv
| 90+4' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2 |
| 90' |
|
| 89' | Thay người bên phía Botev Vratsa: Stoyanov A. vào sân thay Aleksandar Buchkov |
| 89' | Thay người bên phía Botev Vratsa: Kassim Hadji vào sân thay Gallegos J. |
| 89' | Phạt góc thứ 7 |
| 87' | Phạt góc thứ 6 |
| 85' | Phạt góc thứ 5 |
| 84' | Thay người bên phía Lok. Plovdiv: Miha Trdan vào sân thay Yulian Iliev |
| 75' | Thay người bên phía Lok. Plovdiv: Idriz S. vào sân thay Longville C. |
| 73' | Thay người bên phía Botev Vratsa: Vladislav Naydenov vào sân thay Martin Smolenski |
| 73' | Thay người bên phía Botev Vratsa: Genov D. vào sân thay Petkov M. |
| 62' | Phạt góc thứ 4 |
| 55' | Thay người bên phía Lok. Plovdiv: Fase A. vào sân thay Julien Lamy |
| 55' | Thay người bên phía Lok. Plovdiv: Burban J. vào sân thay Mrankov D. |
| 55' | Thay người bên phía Lok. Plovdiv: Matheus Brito vào sân thay Milan Petrovic |
| 54' |
|
| 52' |
|
| 50' | Phạt góc thứ 3 |
| 50' | Phạt góc thứ 2 |
| 49' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 37' |
|
| 12' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Botev Vratsa gặp Lok. Plovdiv
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Botev Vratsa
| 94 | Marin Orlinov |
| 3 | Sainey Sanyang |
| 4 | Goranov I. |
| 36 | Stoev M. |
| 25 | Aleksandar Buchkov |
| 12 | Yurukov I. |
| 7 | Tsonev R. |
| 10 | Gallegos J. |
| 79 | Petkov M. |
| 24 | Martin Smolenski |
| 90 | Gigov F. |
Đội dự bị
| 88 | Boyanov L. |
| 21 | Dimitrov M. |
| 9 | Genov D. |
| 81 | Kassim Hadji |
| 6 | Kichukov A. |
| 17 | Mechev S. |
| 97 | Vladislav Naydenov |
| 8 | Stoyanov A. |
| 98 | Lubomir Vasilev |
Đội hình chính Lok. Plovdiv
| Bojan Milosavljevic | 1 |
| Todor Pavlov | 5 |
| Lucas Ryan | 13 |
| Milan Petrovic | 44 |
| Cova A. | 2 |
| Ivaylo Ivanov | 22 |
| Yulian Iliev | 10 |
| Longville C. | 29 |
| Umarbaev P. | 39 |
| Julien Lamy | 99 |
| Mrankov D. | 31 |
Đội dự bị
| Burban J. | 19 |
| Fase A. | 17 |
| Idriz S. | 7 |
| Ryan Yang Leiten | 11 |
| Matheus Brito | 94 |
| Miha Trdan | 6 |
| Axel Velev | 9 |
| Petar Zovko | 40 |
Thống kê sau trận Botev Vratsa vs Lok. Plovdiv
|
|
12 | Sút bóng | 4 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
58% | Cầm bóng | 42% |
|