|
Botev Plovdiv
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 21:30 ngày 25/09/2025 |
CSKA 1948 Sofia
|
Nhận định Botev Plovdiv vs CSKA 1948 Sofia, 21h30 ngày 25/09
| 08.03.2026 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 0 - 0 | Botev Plovdiv |
| 25.09.2025 | VĐQG Bulgaria | Botev Plovdiv | 1 - 2 | CSKA 1948 Sofia |
| 16.03.2025 | VĐQG Bulgaria | Botev Plovdiv | 0 - 5 | CSKA 1948 Sofia |
| 29.09.2024 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 0 - 1 | Botev Plovdiv |
| 23.05.2024 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Botev Plovdiv |
| 07.05.2024 | VĐQG Bulgaria | Botev Plovdiv | 0 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 07.04.2024 | VĐQG Bulgaria | Botev Plovdiv | 0 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 08.10.2023 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 1 - 0 | Botev Plovdiv |
| 11.04.2023 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Botev Plovdiv |
| 10.09.2022 | VĐQG Bulgaria | Botev Plovdiv | 2 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
Số liệu thống kê về Botev Plovdiv gặp CSKA 1948 Sofia phong độ
Botev Plovdiv
CSKA 1948 Sofia
Tỷ lệ trận Botev Plovdiv vs CSKA 1948 Sofia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*1/4 : 0*0.80 | 0.90*2 1/2*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.70*1/4 : 0*-0.86 | 0.87*1*0.95 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.04
Nhận định kèo Botev Plovdiv gặp CSKA 1948 Sofia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Botev Plovdiv 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 08/03/2026 kết thúc với tỷ số CSKA 1948 Sofia 0 - 0 Botev Plovdiv.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Botev Plovdiv họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của CSKA 1948 Sofia thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.79*1/4 : 0*0.97
Botev Plovdiv đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CSKA 1948 Sofia thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CS1948
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của Botev Plovdiv có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CSKA 1948 Sofia cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Botev Plovdiv vs CSKA 1948 Sofia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|