|
Botafogo/RJ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 04:30 ngày 21/09/2025 |
Atl. Mineiro/MG
|
Nhận định Botafogo/RJ vs Atl. Mineiro/MG, 04h30 ngày 21/09
| 11.05.2026 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 1 | Botafogo/RJ |
| 21.09.2025 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 1 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 21.04.2025 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 0 | Botafogo/RJ |
| 01.12.2024 | Copa Libertadores | Atl. Mineiro/MG | 1 - 3 | Botafogo/RJ |
| 21.11.2024 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 0 - 0 | Botafogo/RJ |
| 08.07.2024 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 3 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 17.09.2023 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 0 | Botafogo/RJ |
| 08.05.2023 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 2 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 08.11.2022 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 0 - 2 | Botafogo/RJ |
| 18.07.2022 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 0 - 2 | Atl. Mineiro/MG |
Số liệu thống kê về Botafogo/RJ gặp Atl. Mineiro/MG phong độ
Botafogo/RJ
Atl. Mineiro/MG
Tỷ lệ trận Botafogo/RJ vs Atl. Mineiro/MG
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 3/4*0.83 | -0.93*2 1/4*0.79 |
| Hiệp 1 | 0.90*0 : 1/4*0.98 | 0.72*3/4*-0.85 |
Thắng: 1.78 - Hòa: 3.25 - Thua: 4.75
Nhận định kèo Botafogo/RJ gặp Atl. Mineiro/MG chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Botafogo/RJ 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 11/05/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Mineiro/MG 1 - 1 Botafogo/RJ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Botafogo/RJ họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Mineiro/MG thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.89*0 : 3/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Botafogo khi thắng 20/38 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : BOTA
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.87
3/5 trận gần đây của Botafogo có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Atl. Mineiro cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Botafogo/RJ vs Atl. Mineiro/MG
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|