|
Botafogo/RJ
José Kadir( 90+2’)
Rodriguez S.( 85’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 06:00 ngày 25/08/2026 |
Athletico/PR
Viveros Rodallega K. S.( 78’)
Viveros Rodallega K. S.( 13’)
Cruz J.( 11’)
|
Nhận định Botafogo/RJ vs Athletico/PR, 06h00 ngày 25/08
| 25.08.2026 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 2 - 3 | Athletico/PR |
| 30.03.2026 | VĐQG Brazil | Athletico/PR | 4 - 1 | Botafogo/RJ |
| 06.10.2024 | VĐQG Brazil | Athletico/PR | 0 - 1 | Botafogo/RJ |
| 20.06.2024 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 1 - 1 | Athletico/PR |
| 22.10.2023 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 1 - 1 | Athletico/PR |
| 04.06.2023 | VĐQG Brazil | Athletico/PR | 1 - 0 | Botafogo/RJ |
| 01.06.2023 | Cúp Brazil | Botafogo/RJ | 1 - 0 | Athletico/PR |
| 18.05.2023 | Cúp Brazil | Athletico/PR | 3 - 2 | Botafogo/RJ |
| 14.11.2022 | VĐQG Brazil | Athletico/PR | 3 - 0 | Botafogo/RJ |
| 24.07.2022 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 2 - 0 | Athletico/PR |
Số liệu thống kê về Botafogo/RJ gặp Athletico/PR phong độ
Botafogo/RJ
Athletico/PR
Tỷ lệ trận Botafogo/RJ vs Athletico/PR
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 1/4*0.80 | 0.90*2 1/2*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.73*0 : 0*-0.85 | 0.85*1*-0.98 |
Thắng: 2.40 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.92
Nhận định kèo Botafogo/RJ gặp Athletico/PR chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Botafogo/RJ 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 25/08/2026 kết thúc với tỷ số Botafogo/RJ 2 - 3 Athletico/PR.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Botafogo/RJ họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Athletico/PR thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.81
BOTA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, ATPR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán :
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.91
4/5 trận gần đây của BOTA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ATPR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Botafogo/RJ đấu với Athletico/PR
| 90+2' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-3 |
| 85' | Thay người bên phía Athletico/PR: Renan Peixoto Nepomuceno vào sân thay Viveros Rodallega K. S. |
| 85' |
|
| 80' | Thay người bên phía Botafogo/RJ: Matheus Martins vào sân thay Montoro A. |
| 78' |
|
| 77' |
|
| 72' | Thay người bên phía Botafogo/RJ: Rodriguez S. vào sân thay Edenilson |
| 68' |
|
| 63' | Thay người bên phía Botafogo/RJ: Huguinho vào sân thay Allan |
| 63' | Thay người bên phía Botafogo/RJ: José Kadir vào sân thay Medina C. |
| 61' | Thay người bên phía Athletico/PR: Dudu Kogitzki vào sân thay Cruz J. |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Botafogo/RJ: Junior Santos vào sân thay Toledo K. |
| 46' | Thay người bên phía Athletico/PR: Calderon Vargas K. A. vào sân thay Leozinho |
| 46' | Thay người bên phía Athletico/PR: Portilla J. C. vào sân thay Luiz Gustavo |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-2 |
| 35' |
|
| 13' |
|
| 11' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Botafogo/RJ gặp Athletico/PR
-
(4-4-2) -
(3-4-3)
Đội hình chính Botafogo/RJ
| 12 | Batista G. |
| 13 | Telles A. |
| 34 | Justino G. |
| 5 | Ferraresi N. |
| 2 | Vitinho |
| 10 | Montoro A. |
| 6 | Medina C. |
| 25 | Allan |
| 88 | Edenilson |
| 59 | Toledo K. |
| 9 | Danilo |
Đội dự bị
| 32 | Rhyan Luca Carvalho de Arruda |
| 42 | Kadu Santos |
| 4 | Ponte M. |
| 21 | Fernando Marcal |
| 75 | Huguinho |
| 77 | Lucas Villalba |
| 91 | Andrade D. |
| 23 | Rodriguez S. |
| 37 | Jose Kadir |
| 11 | Matheus Martins |
| 7 | Junior Santos |
Đội hình chính Athletico/PR
| Santos | 23 |
| Dias A. | 4 |
| Aguirre Tabares J. F. | 33 |
| Benavidez G. | 29 |
| Mendoza S. | 7 |
| Luiz Gustavo | 14 |
| Jadson | 16 |
| Dantas | 25 |
| Cruz J. | 8 |
| Viveros Rodallega K. S. | 9 |
| Leozinho | 21 |
Đội dự bị
| Leite Dos Santos G. J. | 2 |
| Leo | 3 |
| Teran C. | 22 |
| Calderon Vargas K. A. | 18 |
| Chiqueti | 47 |
| Dudu Kogitzki | 53 |
| Filipinho | 5 |
| Zapelli B. | 10 |
| Portilla J. C. | 27 |
| Jorge Rivaldo | 19 |
| Renan Peixoto Nepomuceno | 70 |
Thống kê sau trận Botafogo/RJ vs Athletico/PR
|
|
33 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
13 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
55% | Cầm bóng | 45% |
|