|
Boston River
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 06:30 ngày 07/09/2025 |
CA River Plate (URU)
|
Nhận định Boston River vs CA River Plate (URU), 06h30 ngày 07/09
| 07.09.2025 | VĐQG Uruguay | Boston River | 2 - 0 | CA River Plate (URU) |
| 18.03.2025 | VĐQG Uruguay | CA River Plate (URU) | 0 - 2 | Boston River |
| 22.09.2024 | VĐQG Uruguay | Boston River | 3 - 1 | CA River Plate (URU) |
| 10.03.2024 | VĐQG Uruguay | CA River Plate (URU) | 1 - 2 | Boston River |
| 16.10.2023 | VĐQG Uruguay | CA River Plate (URU) | 2 - 1 | Boston River |
| 05.06.2023 | VĐQG Uruguay | CA River Plate (URU) | 0 - 1 | Boston River |
| 05.03.2023 | VĐQG Uruguay | Boston River | 0 - 0 | CA River Plate (URU) |
| 25.01.2023 | Giao Hữu CLB | CA River Plate (URU) | 0 - 0 | Boston River |
| 13.08.2022 | VĐQG Uruguay | Boston River | 1 - 2 | CA River Plate (URU) |
| 26.06.2022 | VĐQG Uruguay | CA River Plate (URU) | 0 - 1 | Boston River |
Số liệu thống kê về Boston River gặp CA River Plate (URU) phong độ
Boston River
CA River Plate (URU)
Tỷ lệ trận Boston River vs CA River Plate (URU)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 3/4*0.87 | 0.94*2 1/4*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 1/4*0.91 | -0.89*1*0.69 |
Thắng: 1.72 - Hòa: 3.30 - Thua: 4.25
Nhận định kèo Boston River gặp CA River Plate (URU) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Boston River 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 07/09/2025 kết thúc với tỷ số Boston River 2 - 0 CA River Plate (URU).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Boston River họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của CA River Plate (URU) thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.82*0 : 1/2*1.00
Boston River đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, River Plate (URU) thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Boston River
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.78
3/5 trận gần đây của Boston River có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Boston River vs CA River Plate (URU)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|