|
Borac Banja Luka
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:00 ngày 18/03/2025 |
Siroki Brijeg
|
Nhận định Borac Banja Luka vs Siroki Brijeg, 00h00 ngày 18/03
| 20.09.2026 | VĐQG Bosnia | Siroki Brijeg | 2 - 3 | Borac Banja Luka |
| 11.05.2026 | VĐQG Bosnia | Siroki Brijeg | 0 - 1 | Borac Banja Luka |
| 08.03.2026 | VĐQG Bosnia | Borac Banja Luka | 5 - 1 | Siroki Brijeg |
| 23.11.2025 | VĐQG Bosnia | Siroki Brijeg | 1 - 2 | Borac Banja Luka |
| 31.08.2025 | VĐQG Bosnia | Borac Banja Luka | 5 - 1 | Siroki Brijeg |
| 04.05.2025 | VĐQG Bosnia | Siroki Brijeg | 0 - 1 | Borac Banja Luka |
| 18.03.2025 | VĐQG Bosnia | Borac Banja Luka | 3 - 0 | Siroki Brijeg |
| 29.10.2024 | VĐQG Bosnia | Siroki Brijeg | 2 - 3 | Borac Banja Luka |
| 28.04.2024 | VĐQG Bosnia | Siroki Brijeg | 1 - 2 | Borac Banja Luka |
| 28.10.2023 | VĐQG Bosnia | Borac Banja Luka | 1 - 0 | Siroki Brijeg |
Số liệu thống kê về Borac Banja Luka gặp Siroki Brijeg phong độ
Borac Banja Luka
Siroki Brijeg
Tỷ lệ trận Borac Banja Luka vs Siroki Brijeg
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.62*0 : 1 1/2*-0.93 | 0.78*2 3/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 3/4*0.86 | -0.99*1 1/4*0.69 |
Thắng: 1.18 - Hòa: 5.20 - Thua: 9.20
Nhận định kèo Borac Banja Luka gặp Siroki Brijeg chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Borac Banja Luka toàn thắng , thua 0%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Siroki Brijeg 2 - 3 Borac Banja Luka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Borac Banja Luka họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Siroki Brijeg thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BBL khi thắng 10/19 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BBL
Tài xỉu: **
5 trận gần đây của BBL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SIR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Borac Banja Luka vs Siroki Brijeg
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|