|
Bohemians 1905
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 23:30 ngày 22/10/2025 |
Mlada Boleslav
|
Nhận định Bohemians 1905 vs Mlada Boleslav, 23h30 ngày 22/10
| 31.01.2026 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 2 - 2 | Bohemians 1905 |
| 06.11.2025 | Cúp Séc | Bohemians 1905 | 0 - 0 | Mlada Boleslav |
| 22.10.2025 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 15.03.2025 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 1 - 2 | Bohemians 1905 |
| 26.02.2025 | Cúp Séc | Mlada Boleslav | 0 - 2 | Bohemians 1905 |
| 20.10.2024 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 2 - 2 | Mlada Boleslav |
| 09.03.2024 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 0 - 0 | Mlada Boleslav |
| 01.10.2023 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 2 - 1 | Bohemians 1905 |
| 16.04.2023 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 4 - 0 | Mlada Boleslav |
| 23.10.2022 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 4 - 3 | Bohemians 1905 |
Số liệu thống kê về Bohemians 1905 gặp Mlada Boleslav phong độ
Bohemians 1905
Mlada Boleslav
Tỷ lệ trận Bohemians 1905 vs Mlada Boleslav
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 3/4*0.85 | -0.96*3*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 1/4*0.94 | -0.92*1 1/4*0.77 |
Thắng: 1.76 - Hòa: 3.75 - Thua: 3.75
Nhận định kèo Bohemians 1905 gặp Mlada Boleslav chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Bohemians 1905 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 31/01/2026 kết thúc với tỷ số Mlada Boleslav 2 - 2 Bohemians 1905.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bohemians 1905 họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Mlada Boleslav thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.86*0 : 1/4*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Mlada Boleslav khi thắng 11/21 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MBO
Tài xỉu: -0.93*3*0.72
5 trận gần đây của Mlada Boleslav có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Bohemians 1905 vs Mlada Boleslav
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|