|
Bohemians 1905
Cermak A.( Pen 70’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:00 ngày 03/09/2026 |
Jablonec
Cedidla M.( 45+2’)
|
Nhận định Bohemians 1905 vs Jablonec, 01h00 ngày 03/09
| 03.09.2026 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 1 - 1 | Jablonec |
| 07.12.2025 | VĐQG Séc | Jablonec | 1 - 0 | Bohemians 1905 |
| 10.08.2025 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 0 - 1 | Jablonec |
| 02.02.2025 | VĐQG Séc | Jablonec | 0 - 1 | Bohemians 1905 |
| 24.08.2024 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 1 - 2 | Jablonec |
| 12.05.2024 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 1 - 1 | Jablonec |
| 30.03.2024 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 2 - 0 | Jablonec |
| 22.10.2023 | VĐQG Séc | Jablonec | 0 - 1 | Bohemians 1905 |
| 30.04.2023 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 4 - 1 | Jablonec |
| 31.07.2022 | VĐQG Séc | Jablonec | 0 - 3 | Bohemians 1905 |
Số liệu thống kê về Bohemians 1905 gặp Jablonec phong độ
Bohemians 1905
Jablonec
Tỷ lệ trận Bohemians 1905 vs Jablonec
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.80 | 0.99*2 1/2*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 0*-0.93 | 0.94*1*0.92 |
Thắng: 2.28 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.77
Nhận định kèo Bohemians 1905 gặp Jablonec chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Bohemians 1905 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 03/09/2026 kết thúc với tỷ số Bohemians 1905 1 - 1 Jablonec.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bohemians 1905 họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Jablonec thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: **
BOHE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, JAB thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : JAB
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của BOHE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của JAB cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Bohemians 1905 đấu với Jablonec
| 90+8' | Pilar V. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90+5' |
|
| 90+3' | Mirvald P. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 90' | Thay người bên phía Jablonec: Daniel Soucek vào sân thay Holly D. |
| 90' | Thay người bên phía Jablonec: Horak R. vào sân thay Nelson Okeke |
| 88' | Vladimir Zeman sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 87' | Thay người bên phía Bohemians 1905: Krobot L. vào sân thay Almasi L. |
| 87' | Thay người bên phía Bohemians 1905: Cerny S. vào sân thay Cermak A. |
| 86' | Jawo L. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 84' |
|
| 84' |
|
| 81' | Dusan Pavlovic đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 81' | Sedlacek R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 80' | Slama J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 80' | Holly D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 80' | Phạt góc thứ 6 |
| 77' | Thay người bên phía Bohemians 1905: Vladimir Zeman vào sân thay Matousek J. |
| 75' | Pilar V. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 73' | Almasi L. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 71' | Jawo L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 70' |
|
| 70' | Cermak A. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 18) |
| 66' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 65' | Lischka D. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 65' | Thay người bên phía Bohemians 1905: Mirvald P. vào sân thay Javorcek D. |
| 64' | Thay người bên phía Bohemians 1905: Pilar V. vào sân thay Smrz V. |
| 63' | Jawo L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 61' | Chanturishvili V. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 60' | S.Alioum sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 58' | Thay người bên phía Jablonec: Jawo L. vào sân thay Rusek A. |
| 58' | Thay người bên phía Jablonec: S.Alioum vào sân thay Chramosta J. |
| 57' | Phạt góc thứ 5 |
| 56' | Phạt góc thứ 4 |
| 51' | Matousek J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 50' | Smrz V. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 49' | Smrz V. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 49' | Phạt góc thứ 3 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Jablonec: Holly D. vào sân thay Jan Suchan |
| 45+2' | Cedidla M. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 10) |
| 45+2' | Nelson Okeke đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 45+2' | Chramosta J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 45+2' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 42' | Almasi L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 42' | Sedlacek R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 41' | Lischka D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 29' |
|
| 28' |
|
| 27' | Lischka D. đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 4) |
| 22' | Nelson Okeke sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 22' | Phạt góc thứ 2 |
| 19' | Smrz V. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 15' | Phạt góc thứ 1 |
| 11' | Chanturishvili V. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Bohemians 1905 gặp Jablonec
-
(3-4-1-2) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Bohemians 1905
| 23 | Tomas Fruhwald |
| 3 | Kadlec M. |
| 27 | Lischka D. |
| 25 | Kareem P. |
| 37 | Javorcek D. |
| 42 | Smrz V. |
| 47 | Cermak A. |
| 24 | Havel M. |
| 16 | Kvet R. |
| 10 | Matousek J. |
| 99 | Almasi L. |
Đội dự bị
| 70 | Cerny S. |
| 8 | Heidenreich D. |
| 19 | Kovarik J. |
| 9 | Krobot L. |
| 32 | Mirvald P. |
| 11 | Pilar V. |
| 12 | Reichl M. |
| 18 | Denis Vala |
| 22 | Vondra J. |
| 13 | Vladimir Zeman |
Đội hình chính Jablonec
| Klemen Mihelak | 99 |
| Novak F. | 57 |
| Dusan Pavlovic | 15 |
| Cedidla M. | 18 |
| Slama J. | 20 |
| Nelson Okeke | 6 |
| Sedlacek R. | 13 |
| Chanturishvili V. | 7 |
| Chramosta J. | 19 |
| Jan Suchan | 10 |
| Rusek A. | 9 |
Đội dự bị
| S.Alioum | 17 |
| Hanus J. | 1 |
| Holly D. | 24 |
| Horak R. | 22 |
| Jawo L. | 44 |
| Kuol G. | 36 |
| Sobol E. | 23 |
| Daniel Soucek | 14 |
| Vecheta F. | 27 |
| Zorvan F. | 8 |
Thống kê sau trận Bohemians 1905 vs Jablonec
|
|
14 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
0 | Việt vị | 4 |
|
|
|
54% | Cầm bóng | 46% |
|