|
Bodo Glimt
Helmersen A.( 79’)
F.Flex(O.g 72’)
Brynhildsen O.( 45’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 10/10/2026 |
Kristiansund
L.Alvheim( 66’)
|
Nhận định Bodo Glimt vs Kristiansund, 21h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | VĐQG Na Uy | Bodo Glimt | 3 - 1 | Kristiansund |
| 06.04.2026 | VĐQG Na Uy | Kristiansund | 0 - 3 | Bodo Glimt |
| 13.09.2025 | VĐQG Na Uy | Bodo Glimt | 7 - 1 | Kristiansund |
| 06.07.2025 | VĐQG Na Uy | Kristiansund | 1 - 1 | Bodo Glimt |
| 29.09.2024 | VĐQG Na Uy | Bodo Glimt | 4 - 0 | Kristiansund |
| 12.05.2024 | VĐQG Na Uy | Kristiansund | 2 - 4 | Bodo Glimt |
| 23.10.2022 | VĐQG Na Uy | Bodo Glimt | 5 - 0 | Kristiansund |
| 18.06.2022 | VĐQG Na Uy | Kristiansund | 0 - 2 | Bodo Glimt |
| 22.08.2021 | VĐQG Na Uy | Bodo Glimt | 3 - 0 | Kristiansund |
| 12.05.2021 | VĐQG Na Uy | Kristiansund | 0 - 2 | Bodo Glimt |
Số liệu thống kê về Bodo Glimt gặp Kristiansund phong độ
Bodo Glimt
Kristiansund
Tỷ lệ trận Bodo Glimt vs Kristiansund
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 3*0.86 | -0.93*4 1/4*0.80 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1 1/4*-0.94 | -0.94*2*0.82 |
Thắng: 1.06 - Hòa: 11.00 - Thua: 20.00
Nhận định kèo Bodo Glimt gặp Kristiansund chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Bodo Glimt 90% thắng, hòa 10%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Bodo Glimt 3 - 1 Kristiansund.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bodo Glimt họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Kristiansund thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.90*0 : 3*0.99
BODO đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, KRIST thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : BODO
Tài xỉu: 0.95*4 1/2*0.93
5/5 trận gần đây của BODO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KRIST cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Bodo Glimt đấu với Kristiansund
| 90+3' | Auklend S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-1 |
| 88' | Saltnes U. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 86' | Auklend S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 85' | Thay người bên phía Kristiansund: Williamsen M. vào sân thay J.Júlíusson |
| 85' | Thay người bên phía Kristiansund: H.Haugen vào sân thay Isaksen J. |
| 85' | Thay người bên phía Kristiansund: Ronning A. vào sân thay L.Alvheim |
| 84' | Bjortuft O. L. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27) |
| 84' | Hauge J. P. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 84' | Phạt góc thứ 5 |
| 82' | Thay người bên phía Bodo Glimt: Saltnes U. vào sân thay Berg P. |
| 79' | Helmersen A. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 25) |
| 79' |
|
| 76' | Thay người bên phía Bodo Glimt: Dybvik Maatta I. vào sân thay Bjorkan F. |
| 76' | Thay người bên phía Bodo Glimt: Helmersen A. vào sân thay Brynhildsen O. |
| 74' | F.Flex đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 74' | Brynhildsen O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 72' |
|
| 72' | F.Flex sút chân phải, phản lưới nhà (pha dứt điểm thứ 22) |
| 68' |
|
| 67' | Thay người bên phía Kristiansund: F.Flex vào sân thay Christensen G. |
| 67' | Thay người bên phía Kristiansund: Skeide S. vào sân thay Svendsen T. |
| 66' | L.Alvheim sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21) |
| 66' |
|
| 65' | Christensen G. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 64' | Thay người bên phía Bodo Glimt: Mvuka Mugisha J. vào sân thay Blomberg O. |
| 64' | Thay người bên phía Bodo Glimt: Aleesami H. vào sân thay Gundersen J. |
| 60' | Berg P. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 59' | Blomberg O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 59' | Brynhildsen O. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 58' | Blomberg O. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 52' | Hauge J. P. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+4' | Fet S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 45+2' | Phạt góc thứ 4 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 45' |
|
| 44' | Brynhildsen O. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 13) |
| 41' | Blomberg O. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 39' | Sjovold F. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 38' | Blomberg O. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 35' |
|
| 32' | Brynhildsen O. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 32' | Berg P. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 32' | Phạt góc thứ 3 |
| 25' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 22' | Brynhildsen O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 21' | Bjorkan F. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 20' | D.Tufekčić sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 12' | Sjovold F. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 12' | Phạt góc thứ 2 |
| 09' | Phạt góc thứ 1 |
| 08' | Brynhildsen O. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 08' | Brynhildsen O. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Sjovold F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Bodo Glimt gặp Kristiansund
-
(4-4-2) -
(4-4-2)
Đội hình chính Bodo Glimt
| 12 | Haikin N. |
| 15 | Bjorkan F. |
| 4 | Bjortuft O. L. |
| 6 | Gundersen J. |
| 20 | Sjovold F. |
| 10 | Hauge J. P. |
| 19 | Fet S. |
| 7 | Berg P. |
| 8 | Auklend S. |
| 17 | Brynhildsen O. |
| 11 | Blomberg O. |
Đội dự bị
| 21 | Helmersen A. |
| 1 | Faye Lund J. |
| 25 | Dybvik Maatta I. |
| 22 | Mvuka Mugisha J. |
| 2 | Nielsen V. |
| 14 | Saltnes U. |
| 28 | Assan Sanyang |
| 32 | Solhaug K. |
Đội hình chính Kristiansund
| Lansing M. | 1 |
| Isaksen J. | 6 |
| Ulvestad D. | 5 |
| J.Juliusson | 4 |
| Elvius M. | 59 |
| Christensen G. | 24 |
| W.Igor | 20 |
| H.Bruseth | 10 |
| D.Tufekcic | 16 |
| Svendsen T. | 23 |
| L.Alvheim | 19 |
Đội dự bị
| H.Haugen | 22 |
| Isufi E. | 8 |
| Kitolano J. | 25 |
| Ronning A. | 27 |
| A.Sether | 12 |
| Skeide S. | 14 |
| Williamsen M. | 17 |
Thống kê sau trận Bodo Glimt vs Kristiansund
|
|
25 | Sút bóng | 4 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
78% | Cầm bóng | 22% |
|